| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4001
|
|
Trần Văn Tiến Đạt | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4002
|
|
Myeong Hyeon | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4003
|
|
Nguyễn Thái Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4004
|
|
Nguyễn Phương Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4005
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4006
|
|
Hoàng Nguyên Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4007
|
|
Đặng Lê Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4008
|
|
Phạm Duy Phú | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4009
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4010
|
|
Võ Tuấn Khanh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4011
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Bích | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4012
|
|
Vũ Gia Khánh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4013
|
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4014
|
|
Bùi Vũ Trường Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4015
|
|
Phùng Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4016
|
|
Nguyễn Bá Túc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
4017
|
|
Trương Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4018
|
|
Phan Hùng Chí | Nam | - | - | - | ||||
|
4019
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4020
|
|
Nguyễn Tuệ Mẫn | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||