| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4001 |
|
Nguyễn Tuấn Kiên | Nam | 06-12-2009 | - | - | - | |||
| 4002 |
|
Nguyễn Ngọc Minh Tuệ | Nữ | 18-08-2016 | - | - | - | w | ||
| 4003 |
|
Nguyễn Đức Đăng Khoa | Nam | 15-06-2010 | - | - | - | |||
| 4004 |
|
Bùi Vũ Trường Giang | Nam | 21-01-2014 | - | - | - | |||
| 4005 |
|
Hứa Kim Ngân | Nữ | 20-07-2011 | - | - | - | w | ||
| 4006 |
|
Bùi Ngọc Linh | Nữ | 03-06-2007 | - | 1435 | 1604 | w | ||
| 4007 |
|
Cao Thiên Cầm | Nữ | 30-09-2018 | - | - | - | w | ||
| 4008 |
|
Nghiêm Vũ Gia Huy | Nam | 26-01-2014 | - | - | - | |||
| 4009 |
|
Đặng Thanh Khải | Nam | 29-12-2015 | - | - | - | |||
| 4010 |
|
Phan Văn Tùng Zen | Nam | 20-11-2003 | - | - | - | |||
| 4011 |
|
Tống Phước Thiên Bảo | Nam | 09-03-2018 | - | - | - | |||
| 4012 |
|
Đinh Gia Huy | Nam | 13-03-2011 | - | - | - | |||
| 4013 |
|
Nguyễn Hoàng Thiên Phú | Nam | 01-01-2012 | - | - | - | |||
| 4014 |
|
Trần Phương Thảo | Nữ | 23-02-2008 | - | - | - | w | ||
| 4015 |
|
Nguyễn Trúc Khánh Duy | Nam | 09-05-2016 | - | - | - | |||
| 4016 |
|
Bùi Nguyên Khôi | Nam | 23-11-2016 | - | - | - | |||
| 4017 |
|
Lã Hoàng Bách | Nam | 22-03-2005 | - | - | - | |||
| 4018 |
|
Nguyễn Hữu Huy Văn | Nam | 06-05-2011 | - | 1467 | 1447 | |||
| 4019 |
|
Bùi Huy Vũ | Nam | 27-04-2005 | - | - | - | |||
| 4020 |
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 18-04-2015 | - | - | - | w | ||