DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
401 FIDE 12405590 Nguyễn Tiến Anh Nam 2001 1893 1833 1867 i
402 FIDE 12402010 Nguyễn Hữu Hoàng Anh Nam 1989 1893 1888 1915
403 FIDE 12406988 Trần Phan Bảo Khánh Nữ 2000 WFM 1893 1833 1833 wi
404 FIDE 12426253 Tống Nguyễn Gia Hưng Nam 2013 1892 1761 1746
405 FIDE 12468517 Nguyễn Đỗ Phú Trọng Nam 2011 1892 1797 1835
406 FIDE 12402184 Lê Thanh Liêm Nam 1996 1891 - - i
407 FIDE 12407135 Hoàng Thị Hải Anh Nữ 1996 WCM 1891 1898 1804 w
408 FIDE 12407178 Nguyễn Thị Cẩm Linh Nữ 1995 1891 - - wi
409 FIDE 12424846 Lê Anh Tú Nam 2012 CM 1891 1972 1996
410 FIDE 12402931 Nguyễn Ngọc Minh Trí Nam 1998 1891 - 1913 i
411 FIDE 12404012 Nguyễn Xuân Nhi Nữ 2001 1890 1736 1747 w
412 FIDE 12406929 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 2000 WFM 1889 1832 1836 w
413 FIDE 12418978 Võ Thị Nhiệm Nữ 1984 1889 - - wi
414 FIDE 12405930 Thái Gia Bảo Nam 1999 1889 - - i
415 FIDE 12406228 Phan Nguyễn Hùng Cường Nam 1996 FA;FI 1889 - - i
416 FIDE 12402257 Trần Thị Thu Thảo Nữ 1992 1888 - - wi
417 FIDE 12402311 Nguyễn Trương Bảo Trân Nữ 1995 NA 1888 1802 1812 w
418 FIDE 12430218 Hà Việt Anh Nam 2007 1888 1665 1665 i
419 FIDE 12400661 Nguyễn Trần Ngọc Thủy Nữ 1995 WFM 1886 1983 1971 w
420 FIDE 12434540 Trần Phát Đạt Nam 2007 1886 1786 1933 i