| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3981 |
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 27-08-2014 | - | - | - | |||
| 3982 |
|
Phạm Hoàng Bảo Nam | Nam | 08-01-2010 | - | - | - | |||
| 3983 |
|
Trần Hải Duy | Nam | 20-02-2004 | - | - | - | |||
| 3984 |
|
Trần Ngọc Khả Hân | Nữ | 18-03-2017 | - | 1496 | - | w | ||
| 3985 |
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 18-02-2019 | - | 1516 | - | |||
| 3986 |
|
Cao Huệ Anh | Nữ | 16-07-2006 | - | 1492 | - | w | ||
| 3987 |
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 22-02-2010 | - | 1500 | - | |||
| 3988 |
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 25-02-2006 | - | - | - | |||
| 3989 |
|
Ngô Duy Hoàng | Nam | 04-07-2005 | - | 1654 | - | |||
| 3990 |
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 30-01-2014 | - | - | - | |||
| 3991 |
|
Lê Chí Kiên | Nam | 03-06-2018 | - | - | - | |||
| 3992 |
|
Nguyễn Vân Khanh | Nam | 24-10-1990 | - | - | - | |||
| 3993 |
|
Hoàng Lê Trung Kiên | Nam | 31-08-1998 | - | - | - | |||
| 3994 |
|
Lê Trung Đức | Nam | 09-10-2007 | - | - | - | |||
| 3995 |
|
Ngô Quang Minh | Nam | 09-10-2009 | - | 1718 | 1588 | |||
| 3996 |
|
Trần Trí Bảo | Nam | 02-03-1996 | NA | - | - | - | ||
| 3997 |
|
Lê Đức Bảo | Nam | 21-12-2008 | - | - | - | |||
| 3998 |
|
Dương Bảo Khiêm | Nam | 01-09-2014 | - | - | - | |||
| 3999 |
|
Phạm Nguyên Lâm | Nam | 16-04-2011 | - | - | - | |||
| 4000 |
|
Trần Đỗ Yến Nhi | Nữ | 01-05-2013 | - | - | 1534 | w | ||