| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3961 |
|
Lương Quang Đông | Nam | 11-10-2006 | - | - | - | |||
| 3962 |
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 21-12-2008 | - | - | - | |||
| 3963 |
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 31-03-1996 | - | - | - | |||
| 3964 |
|
Lê Dương Anh Minh | Nam | 30-06-2015 | - | - | - | |||
| 3965 |
|
Vũ Trọng Tuyên | Nam | 12-05-2011 | - | - | - | |||
| 3966 |
|
Lê Thảo Ly | Nữ | 01-02-2010 | - | - | 1527 | w | ||
| 3967 |
|
Lưu Thị Như Huỳnh | Nữ | 23-03-2003 | - | - | - | w | ||
| 3968 |
|
Châu Hoàng Yến | Nữ | 05-01-2011 | - | - | - | w | ||
| 3969 |
|
Ngô Phước Toàn | Nam | 26-02-1980 | - | - | - | |||
| 3970 |
|
Vũ Huy Nhật Minh | Nam | 07-11-2019 | - | - | - | |||
| 3971 |
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 23-11-2019 | - | - | - | |||
| 3972 |
|
Phạm Việt Tâm | Nam | 22/07/1994 | - | - | - | |||
| 3973 |
|
Trương Nguyên Hạo | Nam | 29-05-2003 | - | - | - | |||
| 3974 |
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 02-06-2002 | - | - | - | |||
| 3975 |
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 13-08-2015 | - | - | - | |||
| 3976 |
|
Vũ Việt Khoa | Nam | 30-11-1996 | - | - | - | |||
| 3977 |
|
Hoàng Xuân Phước | Nam | 21-02-2005 | - | - | - | |||
| 3978 |
|
Ngô Minh Tân | Nam | 31-07-2016 | - | - | - | |||
| 3979 |
|
Lê Gia Linh | Nữ | 07-09-2007 | - | - | - | w | ||
| 3980 |
|
Đỗ Thanh Thắng | Nam | 12-03-2008 | - | - | - | |||