| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3941
|
|
Nguyễn Phạm Vĩnh Nghi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3942
|
|
Đặng Hồng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3943
|
|
Do Van Thanh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
3944
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3945
|
|
Trần Đức Long | Nam | 2000 | NA | - | 1655 | - | ||
|
3946
|
|
Phạm Đức Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3947
|
|
Phạm Vũ Ngọc Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3948
|
|
Võ Bảo Phúc | Nam | 2014 | - | 1477 | - | |||
|
3949
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3950
|
|
Lưu Xuân Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3951
|
|
Nguyễn Đức Đăng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3952
|
|
Nguyễn Tiến Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3953
|
|
Lê Thiên Phát | Nam | 2016 | - | 1486 | 1402 | |||
|
3954
|
|
Trịnh Đức Tiến | Nam | 1980 | NA | - | - | - | ||
|
3955
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3956
|
|
Võ Văn Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3957
|
|
Đoàn Sỹ Bao | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
3958
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3959
|
|
Lê Trương Nam Tú | Nam | 2017 | - | - | 1640 | |||
|
3960
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||