| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3921 |
|
Nguyễn Hoàng Bảo Yến | Nữ | 27-07-2013 | - | - | - | w | ||
| 3922 |
|
Trần Phương Nhi | Nữ | 09-01-2012 | - | - | - | w | ||
| 3923 |
|
Nguyễn Kiều Nhã Phương | Nữ | 07-11-2014 | - | - | - | w | ||
| 3924 |
|
Hoàng Bá Cảnh | Nam | 08-05-1989 | - | - | - | |||
| 3925 |
|
Phan Thanh Quốc | Nam | 02-12-2000 | - | - | - | |||
| 3926 |
|
Bùi Quang Bảo | Nam | 25-02-2013 | - | - | - | |||
| 3927 |
|
Vũ Mai Anh | Nữ | 13-04-2011 | - | - | - | w | ||
| 3928 |
|
Lương Mạnh Dũng | Nam | 01-08-2010 | - | - | - | |||
| 3929 |
|
Bùi Ngô Quốc Bảo | Nam | 16-02-2014 | - | - | - | |||
| 3930 |
|
Trần Lê Linh Châu | Nữ | 20-07-2012 | - | - | - | w | ||
| 3931 |
|
Nguyễn Lâm Bảo Ngọc | Nữ | 09-01-2012 | - | - | - | w | ||
| 3932 |
|
Tô Trần Bình | Nam | 05-03-2013 | - | 1542 | 1468 | |||
| 3933 |
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 05-05-2018 | - | - | - | w | ||
| 3934 |
|
Đỗ Nhật Minh | Nam | 16-10-2015 | - | - | - | |||
| 3935 |
|
Nguyễn Hoài Nam | Nam | 23-07-2015 | - | - | - | |||
| 3936 |
|
Phan Văn Phát | Nam | 13-09-2013 | - | - | - | |||
| 3937 |
|
Phạm Hồng Ngọc | Nữ | 26-01-1999 | - | - | - | w | ||
| 3938 |
|
Lê Minh Khoa | Nam | 05-08-2012 | - | - | - | |||
| 3939 |
|
Lưu Thiên Bảo | Nam | 22/11/2017 | - | - | - | |||
| 3940 |
|
Quách Nguyễn Ngọc Tuệ | Nữ | 16-10-2015 | - | - | - | w | ||