| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3921
|
|
Nguyễn Khương Ngọc An | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3922
|
|
Huỳnh Ngọc Như Ý | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
3923
|
|
Giản Văn Bình | Nam | 2012 | - | 1484 | - | |||
|
3924
|
|
Lê Nguyễn Đông Vũ | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3925
|
|
Huỳnh Trần Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3926
|
|
Phạm Gia Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3927
|
|
Tôn Thất Nguyên Hoàng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3928
|
|
Lâm Hoàng Long | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3929
|
|
Nguyễn An Khánh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3930
|
|
Bùi Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3931
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3932
|
|
Bảo Tài | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
3933
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Đường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3934
|
|
Trương Thị Mỹ Dương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
3935
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2014 | - | 1457 | - | w | ||
|
3936
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | 1575 | |||
|
3937
|
|
Nguyễn Tiến Tài | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3938
|
|
Nguyễn Hoàng Hiệp | Nam | 2011 | - | 1573 | - | |||
|
3939
|
|
Trịnh Quốc Phát | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3940
|
|
Lê Văn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||