| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3901 |
|
Giang Tiến Bình | Nam | 11-04-2013 | - | - | - | |||
| 3902 |
|
Phan Quỳnh Mai | Nữ | 05-02-1997 | - | - | 1693 | w | ||
| 3903 |
|
Nguyễn Văn Mạnh | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 3904 |
|
Nguyễn Ngọc Quyên | Nữ | 23-12-2013 | - | - | - | w | ||
| 3905 |
|
Huỳnh Ngọc Hải Đăng | Nam | 12-05-2003 | - | - | - | |||
| 3906 |
|
Trần Minh Trí | Nam | 07-09-2008 | - | - | - | |||
| 3907 |
|
Hứa Bảo Châu | Nữ | 30-07-2005 | - | - | - | w | ||
| 3908 |
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 08-10-2012 | - | - | - | |||
| 3909 |
|
Vũ Trần Khánh An | Nữ | 15-08-2017 | - | - | - | w | ||
| 3910 |
|
Trần Trịnh Thanh Trúc | Nữ | 12-01-2003 | - | - | - | w | ||
| 3911 |
|
Đoàn Nhật Nam | Nam | 04-05-2006 | - | - | - | |||
| 3912 |
|
Phạm Tuệ Mẫn | Nữ | 12-01-2019 | - | - | - | w | ||
| 3913 |
|
Đoàn Tuấn Anh | Nam | 05-02-2003 | - | - | - | |||
| 3914 |
|
Nguyễn Quang Phương | Nam | 1962-10-15 | - | - | - | |||
| 3915 |
|
Phạm Hồng Giác Minh | Nam | 31-07-2005 | - | - | - | |||
| 3916 |
|
Đặng Ngô Gia Hòa | Nam | 31-10-2011 | - | - | - | |||
| 3917 |
|
Nguyễn Hồng Phong | Nam | 12-04-2012 | - | - | - | |||
| 3918 |
|
Lê Anh Tuấn | Nam | 12-12-2008 | - | - | - | |||
| 3919 |
|
Ninh Văn Bảo Minh | Nam | 16-06-2015 | - | - | - | |||
| 3920 |
|
Tô Thu Phương | Nam | 03-07-2003 | - | - | - | |||