| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3901
|
|
Trần Nguyên Khánh Phong | Nam | 2012 | - | 1586 | 1444 | |||
|
3902
|
|
Võ Trần Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3903
|
|
Phùng Tuệ Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3904
|
|
Nguyễn Nữ Tú Hằng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
3905
|
|
Trần Quỳnh Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3906
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2016 | - | - | 1440 | |||
|
3907
|
|
Nguyễn Đào Trường Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3908
|
|
Lê Phước Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3909
|
|
Lê Văn Tiến Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3910
|
|
Phạm Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3911
|
|
Hoàng Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | 1439 | 1422 | w | ||
|
3912
|
|
Ngô Ngọc Phú | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
3913
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3914
|
|
Đặng Khánh Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3915
|
|
Đặng Gia An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3916
|
|
Trần Xuân Phát | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3917
|
|
Nguyễn Lê Minh Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3918
|
|
Nguyễn Hồng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3919
|
|
Dương Thanh Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3920
|
|
Nguyễn Vũ Thạnh | Nam | 1980 | - | - | - | |||