| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3881
|
|
Trần Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3882
|
|
Trương Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3883
|
|
Võ Công Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3884
|
|
Đường Hồng Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3885
|
|
Đoàn Nguyễn Vĩnh Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3886
|
|
Thiều Quang Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3887
|
|
Vương Huỳnh Minh Phương | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3888
|
|
Nguyễn Trang Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3889
|
|
Nguyễn Hồng Quân | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
3890
|
|
Võ Phùng Minh Nhật | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3891
|
|
Nguyễn Trần An An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3892
|
|
Đinh Hoàng Tú | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
3893
|
|
Phạm Phúc Khôi Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3894
|
|
Lê Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3895
|
|
Võ Quang Nhật | Nam | 2016 | - | - | 1465 | |||
|
3896
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3897
|
|
Phan Đặng Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3898
|
|
Phạm Giang Minh Nguyên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3899
|
|
Đỗ Phương Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3900
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2009 | - | 1589 | 1605 | |||