| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3861 |
|
Đặng Trí Dũng | Nam | 31-10-2014 | - | - | - | |||
| 3862 |
|
Trần Ngọc Huy | Nam | 01-05-2014 | - | - | - | |||
| 3863 |
|
Trịnh Nguyễn Hồng Ân | Nữ | 01-05-2017 | - | - | - | w | ||
| 3864 |
|
Mai Thiên Bình | Nam | 13-04-2003 | - | - | - | |||
| 3865 |
|
Kiều Diệp Bối | Nữ | 10-04-2016 | - | - | - | w | ||
| 3866 |
|
Phan Nhật Minh | Nam | 19-10-2013 | - | - | 1619 | |||
| 3867 |
|
Nguyễn Đăng Hải | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
| 3868 |
|
Trương Ngô Minh Hạnh | Nữ | 04-01-2004 | - | - | - | w | ||
| 3869 |
|
Lê Gia Hưng Phát | Nam | 24-03-2016 | - | - | - | |||
| 3870 |
|
Nguyễn Đình Bảo Trân | Nữ | 20-09-1998 | - | - | - | w | ||
| 3871 |
|
Phạm Nguyễn Phúc Chánh | Nam | 05-03-1998 | - | - | - | |||
| 3872 |
|
Tạ Minh An | Nam | 19-12-2015 | - | - | - | |||
| 3873 |
|
Bùi Trung Nghĩa | Nam | 23-01-2007 | - | - | - | |||
| 3874 |
|
Nguyễn Mạnh Đức | Nam | 07-06-2004 | - | - | - | |||
| 3875 |
|
Phạm Quốc Tiến | Nam | 05-03-2015 | - | - | - | |||
| 3876 |
|
Nguyễn Quốc Hưng | Nam | 20-06-2011 | - | - | - | |||
| 3877 |
|
Đinh Phúc Hải | Nam | 21-02-2012 | - | - | - | |||
| 3878 |
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 15-02-2019 | - | - | - | |||
| 3879 |
|
Phạm Thế Dao | Nam | 04-05-2016 | - | - | - | |||
| 3880 |
|
Dương Thị Ngọc Hân | Nữ | 22-11-2013 | - | 1505 | - | w | ||