| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3821 |
|
Vũ Hồng Quang | Nam | 04-02-2016 | - | - | - | |||
| 3822 |
|
Võ Hoàng Phúc | Nam | 29-07-2017 | - | - | - | |||
| 3823 |
|
Đặng Minh Vũ | Nam | 09-11-2012 | - | - | - | |||
| 3824 |
|
Chandra Ethan Đặng | Nam | 08-04-2011 | - | - | - | |||
| 3825 |
|
Nguyễn Dân Tài | Nam | 02-03-1991 | - | - | - | |||
| 3826 |
|
Nguyễn Huy Đức Anh | Nam | 18-09-2014 | - | - | - | |||
| 3827 |
|
Nguyễn Hữu Phước Bảo | Nam | 17-05-2013 | - | - | - | |||
| 3828 |
|
Đỗ Quang Minh | Nam | 20-03-2012 | - | - | - | |||
| 3829 |
|
Hứa Thiên Tân | Nam | 10-01-1993 | - | - | - | |||
| 3830 |
|
Đậu Nguyễn Gia Kiệt | Nam | 05-08-2018 | - | - | - | |||
| 3831 |
|
Phạm Bảo An | Nam | 12-09-2015 | - | - | - | |||
| 3832 |
|
Khương Hoàng Anh Đức | Nam | 09-06-2009 | - | 1550 | - | |||
| 3833 |
|
Trần Mạnh Hoàng | Nam | 13-11-1976 | - | - | - | |||
| 3834 |
|
Nguyễn Mai Hoàng Anh | Nam | 29-05-2017 | - | - | - | |||
| 3835 |
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 30-11-1998 | - | - | - | |||
| 3836 |
|
Phạm Đức Tùng | Nam | 24-10-2016 | - | - | - | |||
| 3837 |
|
Hồ Ngọc Yến Lan | Nữ | 28-04-2001 | - | - | - | w | ||
| 3838 |
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Vân | Nữ | 20-04-2016 | - | - | - | w | ||
| 3839 |
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 05-02-2015 | - | - | - | |||
| 3840 |
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 01-03-2003 | - | - | - | |||