| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3821
|
|
Vũ Hữu Như Phong | Nam | 2012 | - | 1614 | - | |||
|
3822
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Nhật Định | Nam | 2009 | - | 1647 | 1550 | |||
|
3823
|
|
Huỳnh Ngọc Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3824
|
|
Nguyễn Minh Thanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3825
|
|
An Quý Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3826
|
|
Bùi Quang Ngọc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3827
|
|
Nguyễn Ngọc Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | 1458 | - | w | ||
|
3828
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3829
|
|
Phạm Phước Gia | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3830
|
|
Nguyễn Đinh Vĩnh Thịnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3831
|
|
Đặng Minh Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3832
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3833
|
|
Huỳnh Nguyễn Hoàng Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3834
|
|
Trương Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3835
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3836
|
|
Lê Phúc Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3837
|
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3838
|
|
Phạm Thị Xuân Hồng | Nam | - | - | - | ||||
|
3839
|
|
Lê Khánh Ngân | Nữ | 2016 | - | 1428 | 1476 | w | ||
|
3840
|
|
Đỗ Thành Lợi | Nam | 2010 | - | - | 1606 | |||