| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3801
|
|
Nguyễn Đình Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3802
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3803
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3804
|
|
Ngô Nhật Minh | Nam | 2007 | - | 1628 | - | |||
|
3805
|
|
Phan Đoàn Trọng Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3806
|
|
Trịnh Lê Hải Uyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3807
|
|
Bùi Thanh Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3808
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3809
|
|
Lê Thị Xế | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
3810
|
|
Đỗ Bảo Phúc | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3811
|
|
Tạ Anh Ngọc | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
3812
|
|
Trần Phước Dinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3813
|
|
Lê Khánh Gia Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3814
|
|
Trần Trung Thật | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
3815
|
|
Hoảng Minh Nguyên | Nam | 2007 | - | - | 1827 | |||
|
3816
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3817
|
|
Phạm Quốc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3818
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3819
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2007 | - | 1636 | - | |||
|
3820
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||