| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3801 |
|
Phạm Thiên Ngân | Nữ | 04-04-1997 | - | - | - | w | ||
| 3802 |
|
Nguyễn Thục Uyên | Nữ | 23-04-2011 | - | - | - | w | ||
| 3803 |
|
Phạm Minh Quân | Nam | 16-03-2017 | - | - | - | |||
| 3804 |
|
Nguyễn Bách | Nam | 04-11-2014 | - | - | 1651 | |||
| 3805 |
|
Huỳnh Công Tuấn Kiệt | Nam | 28-05-2008 | - | - | - | |||
| 3806 |
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 25-06-2017 | - | - | 1482 | |||
| 3807 |
|
Trần Thanh Thanh | Nữ | 28-10-2010 | - | - | - | w | ||
| 3808 |
|
Nguyễn Thanh Sơn | Nam | 1966-05-14 | - | - | - | |||
| 3809 |
|
Le Duy Duc Anh | Nam | 27-11-2014 | - | - | - | |||
| 3810 |
|
Trương Mi Na | Nữ | 30-03-2014 | - | - | - | w | ||
| 3811 |
|
Bùi Minh Đức | Nam | 29-04-2014 | - | - | - | |||
| 3812 |
|
Khổng Thị Hoa | Nữ | 14-01-1975 | - | - | - | w | ||
| 3813 |
|
Lê Đình Hải Nam | Nam | 28-04-2013 | - | - | - | |||
| 3814 |
|
Âu Linh Lộc | Nữ | 18-11-2010 | - | - | - | w | ||
| 3815 |
|
Giáp Thái Bảo | Nam | 19-09-2014 | - | - | - | |||
| 3816 |
|
Ngô Minh Quang | Nam | 08-01-2012 | - | - | - | |||
| 3817 |
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 08-04-2016 | - | - | - | |||
| 3818 |
|
Đào Thiên Lộc | Nam | 18-01-2016 | - | - | - | |||
| 3819 |
|
Nguyễn Võ Bảo Tín | Nam | 19-10-2017 | - | - | - | |||
| 3820 |
|
Nguyễn Danh Gia Huy | Nam | 12-06-2018 | - | - | 1521 | |||