DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
381 FIDE 12417076 Trần Nguyễn Công Phúc Nam 2002 NA 1902 - 1644
382 FIDE 12401340 Lê Thị Hoa Nữ 1992 1902 - - wi
383 FIDE 12407232 Nguyễn Thị Thảo Linh Nữ 1993 1902 - - wi
384 FIDE 12406368 Nguyễn Trọng Hùng Nam 1994 1901 1982 1880 i
385 FIDE 12408000 Bùi Nhật Tân Nam 2002 1901 1941 1948
386 FIDE 12434965 Ngô Minh Quân Nam 2005 1900 1705 1743 i
387 FIDE 12438103 Phan Trần Khôi Nguyên Nam 2014 1900 1919 1991
388 FIDE 12426970 Bùi Quang Vũ Nam 1983 1899 - - i
389 FIDE 12458872 Lê Minh Diễm Thùy Nữ 1982 NA 1898 1656 - w
390 FIDE 12443298 Nguyễn Nhật Huy Nam 2012 1898 - -
391 FIDE 12406856 Trần Thị Hồng Phấn Nữ 2002 WFM 1897 - - wi
392 FIDE 12430420 Nguyễn Anh Bảo Thy Nữ 2010 1897 1879 1884 w
393 FIDE 12407291 Trần Thị Kim Cương Nữ 1991 1897 - - wi
394 FIDE 12402273 Đỗ Hữu Thùy Trang Nữ 1994 1896 - - wi
395 FIDE 12443182 Đặng Bảo Châu Nam 2010 1895 1635 1478
396 FIDE 12412228 Lưu Đức Hải Nam 1950 1895 1947 1939 i
397 FIDE 12422312 Lê Văn Lợi Nam 1987 1895 1875 1857 i
398 FIDE 12402885 Lê Quang Trà Nam 1999 CM 1895 - - i
399 FIDE 12431656 Nguyễn Nhất Khương Nam 2015 1894 1895 1867
400 FIDE 12429368 Nguyễn Vũ Quang Duy Nam 2011 1893 1829 1870 i