| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3781 |
|
Đào Phúc Hải Đức | Nam | 19-07-2019 | - | - | - | |||
| 3782 |
|
Hoàng Hương Nguyên | Nữ | 23-05-2015 | - | - | - | w | ||
| 3783 |
|
Phan Anh Tuấn | Nam | 31-07-2016 | - | - | - | |||
| 3784 |
|
Nguyễn Hoàng Anh Tuấn | Nam | 01-02-1999 | - | 1690 | - | |||
| 3785 |
|
Nguyễn Vũ Cúc My | Nữ | 26-06-2010 | - | - | - | w | ||
| 3786 |
|
Dương Quang Vinh | Nam | 17-11-2014 | - | - | - | |||
| 3787 |
|
Nguyễn Hồng Gia Bảo | Nam | 25-05-2016 | - | - | - | |||
| 3788 |
|
Mã Văn Sáng | Nam | 22-04-2005 | - | - | - | |||
| 3789 |
|
Nguyễn Trần Trung Kiên | Nam | 17-12-2009 | - | - | 1618 | |||
| 3790 |
|
Đỗ Khải | Nam | 21-09-2016 | - | - | - | |||
| 3791 |
|
Bạch Lê Bảo Huy | Nam | 10-01-2015 | - | - | - | |||
| 3792 |
|
Nguyễn Vũ Minh Trí | Nam | 15-09-2011 | - | - | 1541 | |||
| 3793 |
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 03-09-2014 | - | - | - | w | ||
| 3794 |
|
Lục Văn Tân Tiến | Nam | 01-01-1987 | - | - | - | |||
| 3795 |
|
Huỳnh Nguyên Quang Liam | Nam | 31-05-2014 | - | - | - | |||
| 3796 |
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 07-12-2012 | - | - | - | |||
| 3797 |
|
Phạm Duy Đạt | Nam | 09-09-2015 | - | - | - | |||
| 3798 |
|
Dương Kiên Trung | Nam | 05-10-1979 | - | - | - | |||
| 3799 |
|
Trần Hoàng Long | Nam | 01-04-1989 | - | - | - | |||
| 3800 |
|
Ngụy Thanh Duy | Nam | 04-06-1999 | - | - | - | |||