| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3781
|
|
Võ Duy Bách | Nam | 2018 | - | 1461 | - | |||
|
3782
|
|
Đỗ Nguyên Phương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3783
|
|
Phạm Nguyễn Gia Phong | Nam | 2008 | - | 1489 | - | |||
|
3784
|
|
Cao Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3785
|
|
Ngô Thư Tú | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3786
|
|
Đào Duy Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3787
|
|
Thái Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3788
|
|
Trần Trọng Nghĩa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3789
|
|
Nguyễn Văn Đức | Nam | 1997 | - | - | 1602 | |||
|
3790
|
|
Trần Phát Tài | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3791
|
|
Đặng Quốc Bảo | Nam | 2012 | - | 1514 | 1714 | |||
|
3792
|
|
Lê Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3793
|
|
Phạm Văn Tuấn Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3794
|
|
Vy Hòa An | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3795
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3796
|
|
Võ Trương Gia Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3797
|
|
Nguyễn Ngọc Hưng | Nam | 2008 | - | 1504 | - | |||
|
3798
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3799
|
|
Mai Ngọc Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3800
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 2005 | - | - | - | |||