DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3781 FIDE 12497711 Đỗ Trung Phong Nam 2014 - - -
3782 FIDE 12432431 Nguyễn Việt Khang Nam 2012 - - -
3783 FIDE 12497967 Lê Minh Bảo Nam 2020 - - -
3784 FIDE 12432687 Võ Thùy An Nữ 2011 - 1400 - w
3785 FIDE 12435503 Nguyễn Bảo Anh Nữ 2016 - - - w
3786 FIDE 12435759 Trần Huy Hoàng Nam 2012 - - -
3787 FIDE 12445231 Trần Minh Huy Nam 2011 - - -
3788 FIDE 12445487 Nguyễn Đức Anh Nam 2014 - - -
3789 FIDE 12448303 Nguyễn An Khôi Nam 2013 - - -
3790 FIDE 12448559 Nguyễn Phúc Tuấn Anh Nam 2014 - - -
3791 FIDE 12450863 Nguyễn Vũ Thanh Ngọc Nữ 2010 - - - w
3792 FIDE 12454192 Vũ Trọng Đức Nam 2017 - - 1557
3793 FIDE 12457264 Nguyễn Ngọc Minh Khánh Nữ 2016 - - - w
3794 FIDE 12462128 Trần Minh Hào Nam 2014 - - -
3795 FIDE 12462640 Lê Thị Hoài Nữ 2009 - - - w
3796 FIDE 12462896 Nguyễn Quỳnh Chi Nữ 2017 - - - w
3797 FIDE 561000752 Nguyễn Nhật Thành Nam 2015 - - -
3798 FIDE 561001520 Dương Quốc Bảo Nam 2018 - - -
3799 FIDE 12465712 Nguyễn Tạ Thị Ngọc Linh Nữ 1987 - - - w
3800 FIDE 12465968 Nguyễn Đình Cường Nam 1989 - - -