| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3761
|
|
Nguyễn Hữu Duy | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3762
|
|
Lin Yian | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3763
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3764
|
|
Phan Song Minh Vy | Nữ | 2015 | - | - | 1492 | w | ||
|
3765
|
|
Trần Nguyễn Gia Ý | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3766
|
|
Phạm Phương Đông | Nam | - | - | - | ||||
|
3767
|
|
Lê Quang Tuấn Vĩ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3768
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3769
|
|
Trần Vũ Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3770
|
|
Lê Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3771
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
3772
|
|
Nguyễn Phạm Tuệ Lam | Nữ | 2014 | - | 1416 | 1457 | w | ||
|
3773
|
|
Trần Minh Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3774
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3775
|
|
Vũ Thị Phượng | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
3776
|
|
Nguyễn Bá Hùng | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
3777
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3778
|
|
Phan Thanh Thanh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3779
|
|
Nguyễn Hồ Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3780
|
|
Trịnh Hoàng Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||