| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3761
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3762
|
|
Nguyễn Đình Khánh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3763
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3764
|
|
Trương Thanh Phong | Nam | 2004 | - | - | 1474 | |||
|
3765
|
|
Trương Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3766
|
|
Nguyễn Đức Trí Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3767
|
|
Vũ Tiến Tài | Nam | - | - | - | ||||
|
3768
|
|
Võ Ngọc Đạt Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3769
|
|
Giang Tuyết Đào | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3770
|
|
Phạm Thị Tuyết Vân | Nam | 1974 | DI | - | - | - | ||
|
3771
|
|
Hồ Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3772
|
|
Trần Ngọc Đăng Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3773
|
|
Đặng Lê Việt Cương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3774
|
|
Chu Mạnh Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3775
|
|
Trương Nguyễn Anh Tài | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3776
|
|
Hồ Duy Khánh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3777
|
|
Nguyễn Tuệ Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3778
|
|
Nguyễn Trần Gia Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3779
|
|
Lê Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3780
|
|
Nguyễn Xuân Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||