| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3761 |
|
Lâm Đức Dũng | Nam | 15-02-1973 | - | - | - | |||
| 3762 |
|
Trần Văn Tiến Đạt | Nam | 06-07-2003 | - | - | - | |||
| 3763 |
|
Myeong Hyeon | Nam | 19-02-2016 | - | - | - | |||
| 3764 |
|
Nguyễn Thái Huy | Nam | 22-11-2012 | - | - | - | |||
| 3765 |
|
Nguyễn Phương Nam | Nam | 14/12/2005 | - | - | - | |||
| 3766 |
|
Phạm Duy Phú | Nam | 10-06-2007 | - | - | - | |||
| 3767 |
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 26-06-2017 | - | - | - | |||
| 3768 |
|
Võ Tuấn Khanh | Nam | 19-11-2006 | - | - | - | |||
| 3769 |
|
Nguyễn Thị Ngọc Bích | Nữ | 22-08-2015 | - | - | - | w | ||
| 3770 |
|
Vũ Gia Khánh | Nam | 07-09-2003 | - | - | - | |||
| 3771 |
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 23-03-2014 | - | - | - | |||
| 3772 |
|
Bùi Vũ Trường Đăng | Nam | 08-02-2010 | - | - | - | |||
| 3773 |
|
Phùng Nguyễn Nhật Minh | Nam | 31-07-2002 | - | - | - | |||
| 3774 |
|
Nguyễn Bá Túc | Nam | 10-08-2002 | - | - | - | |||
| 3775 |
|
Trương Trung Kiên | Nam | 03-01-2018 | - | - | - | |||
| 3776 |
|
Phan Hùng Chí | Nam | 1966-11-07 | - | - | - | |||
| 3777 |
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 06-04-2019 | - | - | - | |||
| 3778 |
|
Nguyễn Tuệ Mẫn | Nữ | 11-05-2013 | - | - | - | w | ||
| 3779 |
|
Hồ Quang Minh | Nam | 18-02-2011 | - | - | - | |||
| 3780 |
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 23-12-2008 | - | - | - | |||