| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3741
|
|
Long Hải Yến | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
3742
|
|
Nguyễn Duy Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3743
|
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3744
|
|
Mã Đức Trường | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
3745
|
|
Nguyễn Khắc Thiên Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3746
|
|
Âu Linh Lâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3747
|
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3748
|
|
Nguyễn Đạt Xuân Vinh | Nam | 1991 | - | 1737 | 1587 | |||
|
3749
|
|
Ngô Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3750
|
|
Tôn Nữ Khánh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3751
|
|
Phạm Thành Nghĩa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
3752
|
|
Nguyễn Võ Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3753
|
|
Tào Ngọc Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3754
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3755
|
|
Đỗ Đức Tâm | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
3756
|
|
Nguyễn Khắc Đức Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3757
|
|
Cao Nguyên Thái Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3758
|
|
Lê Phạm Anh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3759
|
|
Trần Hoàng Vinh | Nam | 2018 | - | - | 1503 | |||
|
3760
|
|
Vũ Lê Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||