| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3741 |
|
Lê Gia Bảo | Nam | 10-06-2010 | - | - | - | |||
| 3742 |
|
Phạm Trường Minh | Nam | 18-01-2013 | - | - | - | |||
| 3743 |
|
Đặng Ngọc Mai Trang | Nữ | 10-10-2015 | - | 1494 | 1444 | w | ||
| 3744 |
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Chi | Nữ | 26-06-2016 | - | - | - | w | ||
| 3745 |
|
Trần Khánh Hà | Nữ | 08-07-2014 | - | - | - | w | ||
| 3746 |
|
Hà Anh Trúc | Nữ | 04-02-2010 | - | - | - | w | ||
| 3747 |
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 06-04-2012 | - | - | - | w | ||
| 3748 |
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 19-03-2011 | - | - | - | |||
| 3749 |
|
Nguyễn Phúc Tuấn Kiệt | Nam | 24-04-2009 | - | - | - | |||
| 3750 |
|
Tăng Đại Phúc | Nam | 05-01-2013 | - | 1431 | 1414 | |||
| 3751 |
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 04-12-2015 | - | - | - | |||
| 3752 |
|
Du Kiến Nam | Nam | 07-10-2012 | - | - | - | |||
| 3753 |
|
Nguyễn Khánh Ngân | Nữ | 12-11-2012 | - | - | - | w | ||
| 3754 |
|
Nguyễn Tấn Sang | Nam | 23-08-2011 | - | 1604 | 1464 | |||
| 3755 |
|
Dương Tuấn Ngạn | Nam | 06-07-2016 | - | - | - | |||
| 3756 |
|
Lưu Công Khương | Nam | 06-02-2012 | - | - | - | |||
| 3757 |
|
Huỳnh Phan Trọng Hiếu | Nam | 07-03-2016 | - | - | - | |||
| 3758 |
|
Hồ Hữu Kha Minh | Nam | 12-10-2017 | - | - | - | |||
| 3759 |
|
Châu Tuệ Lâm | Nữ | 29-04-2016 | - | - | - | w | ||
| 3760 |
|
Lê Thái Khiêm | Nam | 11-10-2013 | - | - | - | |||