| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3721 |
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 15-03-2011 | - | - | - | |||
| 3722 |
|
Lê Danh Đức Anh | Nam | 10-02-2019 | - | - | - | |||
| 3723 |
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 02-01-2017 | - | - | - | |||
| 3724 |
|
Vũ Quân | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 3725 |
|
Hoàng Bảo Quân | Nam | 24/02/2014 | - | - | - | |||
| 3726 |
|
Bùi Tuấn Khoa | Nam | 22-03-2012 | - | - | - | |||
| 3727 |
|
Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 08-10-2017 | - | - | - | |||
| 3728 |
|
Nguyễn Trường Tấn Phát | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
| 3729 |
|
Nguyễn Ngọc Xuân Thanh | Nữ | 13-04-2016 | - | - | - | w | ||
| 3730 |
|
Trần Lê Khánh Linh | Nữ | 15-08-2003 | - | - | - | w | ||
| 3731 |
|
Phùng Thanh Sơn | Nam | 21-04-2015 | - | 1498 | 1423 | |||
| 3732 |
|
Nguyễn Phạm Gia Khang | Nam | 27-06-2016 | - | - | - | |||
| 3733 |
|
Bùi Ngọc Gia Bảo | Nam | 29-08-2009 | - | - | - | |||
| 3734 |
|
Trần Anh Hùng | Nam | 06-07-2013 | - | - | 1446 | |||
| 3735 |
|
Phạm Quốc Rạng Sơn | Nữ | 02-01-1983 | - | - | - | w | ||
| 3736 |
|
Ngô Viết Đường | Nam | 25-01-1991 | - | - | - | |||
| 3737 |
|
Nguyễn Xuân Thành | Nam | 27-08-2014 | - | - | - | |||
| 3738 |
|
Lê Hoàng Cát Linh | Nữ | 29-07-2018 | - | - | 1494 | w | ||
| 3739 |
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 11-03-2011 | - | - | - | |||
| 3740 |
|
Dương Hồng Ngọc | Nữ | 20-03-2016 | - | - | - | w | ||