| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3721
|
|
Trần Thiên Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3722
|
|
Mai Thiên An | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3723
|
|
Đinh Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3724
|
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3725
|
|
Phạm Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3726
|
|
Trần An Nhiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3727
|
|
Lý Phước Thái | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3728
|
|
Phạm Thị Phương Thảo | Nữ | 1997 | NA | - | 1510 | - | w | |
|
3729
|
|
Nguyễn Đình Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3730
|
|
Nguyễn Văn Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3731
|
|
Lê Công Tâm | Nam | 2010 | - | 1736 | - | |||
|
3732
|
|
Nguyễn Hoàng Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3733
|
|
Phạm Anh Dũng | Nam | 2006 | - | 1690 | 1616 | |||
|
3734
|
|
Trần Minh Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3735
|
|
Lương Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3736
|
|
Hoàng Trung Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3737
|
|
Nguyễn Lê Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3738
|
|
Nguyễn Phú Trọng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3739
|
|
Lương Kiến An | Nam | 2010 | - | 1518 | 1611 | |||
|
3740
|
|
Nguyễn Hoàng Long Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||