| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3701 |
|
Lê Văn Hải | Nam | 12-04-2014 | - | - | - | |||
| 3702 |
|
Nguyễn Phạm Vĩnh Nghi | Nữ | 28-01-2013 | - | - | - | w | ||
| 3703 |
|
Đặng Hồng Minh | Nam | 13-09-2017 | - | - | - | |||
| 3704 |
|
Do Van Thanh | Nam | 22-07-1998 | - | - | - | |||
| 3705 |
|
Trần Gia Huy | Nam | 04-02-2005 | - | - | - | |||
| 3706 |
|
Trần Đức Long | Nam | 10-09-2000 | NA | - | 1627 | - | ||
| 3707 |
|
Phạm Đức Huy | Nam | 08-02-2012 | - | - | - | |||
| 3708 |
|
Phạm Vũ Ngọc Sang | Nam | 26-10-2013 | - | - | - | |||
| 3709 |
|
Võ Bảo Phúc | Nam | 03-07-2014 | - | 1477 | - | |||
| 3710 |
|
Bùi Nguyễn Khánh Hân | Nữ | 01-09-2013 | - | - | - | w | ||
| 3711 |
|
Lưu Xuân Minh Đức | Nam | 23-04-2009 | - | - | - | |||
| 3712 |
|
Nguyễn Đức Đăng Nguyên | Nam | 27-02-2014 | - | - | - | |||
| 3713 |
|
Nguyễn Tiến Việt Anh | Nam | 12-06-2015 | - | - | - | |||
| 3714 |
|
Lê Thiên Phát | Nam | 25-04-2016 | - | 1488 | 1401 | |||
| 3715 |
|
Trịnh Đức Tiến | Nam | 19-09-1980 | NA | - | - | - | ||
| 3716 |
|
Đỗ Nguyễn Minh Dương | Nam | 17-04-2017 | - | - | - | |||
| 3717 |
|
Võ Văn Thịnh | Nam | 16-07-2012 | - | - | - | |||
| 3718 |
|
Đoàn Sỹ Bao | Nam | 1969-09-26 | - | - | - | |||
| 3719 |
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 06-10-2000 | - | - | - | |||
| 3720 |
|
Lê Trương Nam Tú | Nam | 28-09-2017 | - | - | - | |||