| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3681 |
|
Dương Thanh Tùng | Nam | 27-04-2005 | - | - | - | |||
| 3682 |
|
Nguyễn Vũ Thạnh | Nam | 22-01-1980 | - | - | - | |||
| 3683 |
|
Huỳnh Ngọc Như Ý | Nữ | 23-02-2007 | - | - | - | w | ||
| 3684 |
|
Giản Văn Bình | Nam | 17-04-2012 | - | - | - | |||
| 3685 |
|
Lê Nguyễn Đông Vũ | Nam | 08-10-1997 | - | - | - | |||
| 3686 |
|
Huỳnh Trần Phát | Nam | 08-02-2013 | - | - | - | |||
| 3687 |
|
Phạm Gia Linh | Nữ | 09-05-2010 | - | - | - | w | ||
| 3688 |
|
Tôn Thất Nguyên Hoàng | Nam | 13-01-2010 | - | - | - | |||
| 3689 |
|
Lâm Hoàng Long | Nam | 05-03-2009 | - | - | - | |||
| 3690 |
|
Nguyễn An Khánh | Nam | 07-10-2001 | - | - | - | |||
| 3691 |
|
Bùi Nguyễn Phương Mai | Nữ | 29-12-2001 | - | - | - | w | ||
| 3692 |
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 28-02-2019 | - | - | - | |||
| 3693 |
|
Bảo Tài | Nam | 1960-10-15 | - | - | - | |||
| 3694 |
|
Nguyễn Hữu Nhật Đường | Nam | 17-11-2007 | - | - | - | |||
| 3695 |
|
Trương Thị Mỹ Dương | Nữ | 02-01-1987 | - | - | - | w | ||
| 3696 |
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 14-04-2014 | - | 1517 | - | w | ||
| 3697 |
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 20-09-2009 | - | - | 1575 | |||
| 3698 |
|
Nguyễn Tiến Tài | Nam | 13-01-1996 | - | - | - | |||
| 3699 |
|
Nguyễn Hoàng Hiệp | Nam | 21-05-2011 | - | 1573 | - | |||
| 3700 |
|
Trịnh Quốc Phát | Nam | 16-08-1993 | - | - | - | |||