| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3661 |
|
Đỗ Phương Anh | Nữ | 04-06-2010 | - | - | - | w | ||
| 3662 |
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 23-09-2009 | - | 1573 | 1576 | |||
| 3663 |
|
Trần Nguyên Khánh Phong | Nam | 20-08-2012 | - | 1587 | 1444 | |||
| 3664 |
|
Võ Trần Khánh Ngọc | Nữ | 16-07-2018 | - | - | - | w | ||
| 3665 |
|
Phùng Tuệ Minh | Nữ | 25-05-2011 | - | - | - | w | ||
| 3666 |
|
Nguyễn Nữ Tú Hằng | Nữ | 20-09-2005 | - | - | - | w | ||
| 3667 |
|
Trần Quỳnh Diệp | Nữ | 28-09-2016 | - | - | - | w | ||
| 3668 |
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 11-05-2016 | - | - | 1440 | |||
| 3669 |
|
Nguyễn Đào Trường Lâm | Nam | 16-03-2011 | - | - | - | |||
| 3670 |
|
Lê Phước Nhân | Nam | 15-11-2018 | - | - | - | |||
| 3671 |
|
Lê Văn Tiến Đạt | Nam | 02-01-2002 | - | - | - | |||
| 3672 |
|
Phạm Trà My | Nữ | 14-01-2012 | - | - | - | w | ||
| 3673 |
|
Hoàng Bảo Trân | Nữ | 05-02-2015 | - | 1458 | 1585 | w | ||
| 3674 |
|
Ngô Ngọc Phú | Nữ | 08-01-1993 | - | - | - | w | ||
| 3675 |
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 27-08-2014 | - | - | - | w | ||
| 3676 |
|
Đặng Khánh Nguyên | Nam | 15-09-2014 | - | - | - | |||
| 3677 |
|
Đặng Gia An | Nữ | 25-07-2015 | - | - | - | w | ||
| 3678 |
|
Trần Xuân Phát | Nam | 13-05-2004 | - | - | - | |||
| 3679 |
|
Nguyễn Lê Minh Quang | Nam | 03-02-2002 | - | - | - | |||
| 3680 |
|
Nguyễn Hồng Anh | Nam | 01-01-2013 | - | - | - | |||