| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3641 |
|
Nguyễn Ngọc Minh Trúc | Nữ | 03-03-1999 | - | - | - | w | ||
| 3642 |
|
Bùi Trâm Anh | Nữ | 03-07-2019 | - | - | - | w | ||
| 3643 |
|
Phạm Minh Quân | Nam | 06-10-2015 | - | - | - | |||
| 3644 |
|
Nguyễn Thành Luân | Nam | 14-03-1994 | - | - | - | |||
| 3645 |
|
Võ Công Minh | Nam | 13-11-2003 | - | - | - | |||
| 3646 |
|
Đường Hồng Anh | Nữ | 06-11-2004 | - | - | - | w | ||
| 3647 |
|
Đoàn Nguyễn Vĩnh Nguyên | Nam | 03-01-2004 | - | - | - | |||
| 3648 |
|
Thiều Quang Trung | Nam | 06-08-2015 | - | - | - | |||
| 3649 |
|
Vương Huỳnh Minh Phương | Nam | 22-07-2006 | - | - | - | |||
| 3650 |
|
Nguyễn Trang Dung | Nữ | 22-06-2011 | - | - | - | w | ||
| 3651 |
|
Nguyễn Hồng Quân | Nam | 12-12-1991 | NA | - | - | - | ||
| 3652 |
|
Võ Phùng Minh Nhật | Nam | 31-03-2009 | - | - | - | |||
| 3653 |
|
Nguyễn Trần An An | Nữ | 02-02-2013 | - | - | - | w | ||
| 3654 |
|
Đinh Hoàng Tú | Nam | 1960-09-06 | - | - | - | |||
| 3655 |
|
Phạm Phúc Khôi Nguyên | Nam | 22-02-2008 | - | - | - | |||
| 3656 |
|
Lê Hương Giang | Nữ | 22-01-2011 | - | - | - | w | ||
| 3657 |
|
Võ Quang Nhật | Nam | 12-04-2016 | - | - | - | |||
| 3658 |
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 30-04-2010 | - | - | - | |||
| 3659 |
|
Phan Đặng Tuấn | Nam | 08-08-1996 | - | - | - | |||
| 3660 |
|
Phạm Giang Minh Nguyên | Nữ | 21-02-2018 | - | - | - | w | ||