| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3621 |
|
Lê Văn Gia Tùng | Nam | 12-04-2006 | - | - | - | |||
| 3622 |
|
Nguyễn Minh Hạnh | Nữ | 28-09-2015 | - | - | - | w | ||
| 3623 |
|
Nguyễn Khoa An Lạc | Nam | 27-02-2015 | - | - | - | |||
| 3624 |
|
Nguyễn Trịnh Bảo Thy | Nữ | 19-02-2013 | - | - | - | w | ||
| 3625 |
|
Lê Thùy Dương | Nữ | 23-10-2011 | - | - | - | w | ||
| 3626 |
|
Phạm Thị Gia Mỹ | Nữ | 01-01-2012 | - | - | - | w | ||
| 3627 |
|
Thiều Thị Bảo Ngọc | Nữ | 27-08-2016 | - | - | - | w | ||
| 3628 |
|
Lê Linh Hương | Nữ | 30-06-2008 | - | - | - | w | ||
| 3629 |
|
Trịnh Hoàng Kỳ | Nam | 15-02-1985 | - | - | - | |||
| 3630 |
|
Trịnh Ngọc Thu Thảo | Nữ | 01-06-2014 | - | 1456 | 1455 | w | ||
| 3631 |
|
Lê Bảo Châu | Nữ | 16-03-2011 | - | - | - | w | ||
| 3632 |
|
Phan Cao Minh Khang | Nam | 02-07-2017 | - | - | - | |||
| 3633 |
|
Đỗ Thanh Uyên | Nữ | 20-07-2011 | - | - | - | w | ||
| 3634 |
|
Hồ Ngọc Thiên Tân | Nam | 14-10-2011 | - | 1498 | 1467 | |||
| 3635 |
|
Ung Hoàng Bách | Nam | 21-02-2017 | - | - | - | |||
| 3636 |
|
Đặng Trần Hương Thảo | Nữ | 10-08-2014 | - | - | - | w | ||
| 3637 |
|
Nguyễn Hoàng Minh Vy | Nữ | 10-03-2015 | - | 1560 | 1433 | w | ||
| 3638 |
|
Đoàn Hải Anh | Nam | 14-09-2015 | - | - | - | |||
| 3639 |
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 12-05-2017 | - | - | - | w | ||
| 3640 |
|
Mia Vanessa Delgado Bùi | Nữ | 29-08-2015 | - | - | - | w | ||