| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3621
|
|
Bùi Khang Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3622
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3623
|
|
Lê Thị Lan | Nữ | 1959 | - | - | - | w | ||
|
3624
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3625
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3626
|
|
Hoàng Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3627
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3628
|
|
Trần Ngọc Thống | Nam | 2013 | - | - | 1448 | |||
|
3629
|
|
Nguyễn Tất Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3630
|
|
Đinh Huy Khang | Nam | 2013 | - | - | 1523 | |||
|
3631
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2016 | - | 1706 | 1481 | w | ||
|
3632
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1478 | 1477 | |||
|
3633
|
|
Lê Văn Hoàng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3634
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3635
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3636
|
|
Trần Lê Gia Khánh | Nam | 2007 | - | 1675 | - | |||
|
3637
|
|
Nguyễn Hữu Duy | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3638
|
|
Nguyễn Thế Sơn | Nam | 2011 | - | - | 1483 | |||
|
3639
|
|
Lin Yian | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3640
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||