DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3601 FIDE 12477486 Truong Hoang Vy Nam 1963 - 1485 -
3602 FIDE 561015342 Huỳnh Gia Yến Nữ 2010 - - - w
3603 FIDE 561015598 Đỗ Khải Hưng Nam 2016 - - -
3604 FIDE 561016110 Trần Mai Đăng Bảo Nam 2010 - - -
3605 FIDE 12415278 Đặng Minh Anh Nữ 2007 - 1605 1539 w
3606 FIDE 12415790 Nguyễn Trang Nhung Nữ 2008 - - - w
3607 FIDE 12482862 Ngô Quang Vinh Nam 2015 - - -
3608 FIDE 12483630 Nguyễn Tyson Thanh Thức Nam 2016 - - -
3609 FIDE 12418862 Nguyễn Khương Phú Nam 2010 - - -
3610 FIDE 12419630 Nguyễn Lê Dũng Nam 2009 - - -
3611 FIDE 12485934 Phan Lê Hoàng Nam Nam 2014 - - -
3612 FIDE 12423726 Trần Minh Châu Nam 2010 - - -
3613 FIDE 12492078 Mai Việt Anh Xuân Phi Nam 2011 - 1552 -
3614 FIDE 12492590 Nguyễn Kim Thánh Hội Nữ 2011 - - 1452 w
3615 FIDE 12428078 Phạm Phương Thùy Nữ 1992 - - - w
3616 FIDE 12428590 Sầm Hoàng Ly Nữ 2008 - 1400 1481 w
3617 FIDE 12495662 Bùi Minh Đăng Nam 2020 - - -
3618 FIDE 12430382 Lê Minh Sơn Nam 2008 - - -
3619 FIDE 12496430 Phạm Đức Tiến Nam 2015 - - -
3620 FIDE 12431150 Lê Quang Minh Nam 2012 - - -