| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3601
|
|
Truong Hoang Vy | Nam | 1963 | - | 1485 | - | |||
|
3602
|
|
Huỳnh Gia Yến | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3603
|
|
Đỗ Khải Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3604
|
|
Trần Mai Đăng Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3605
|
|
Đặng Minh Anh | Nữ | 2007 | - | 1605 | 1539 | w | ||
|
3606
|
|
Nguyễn Trang Nhung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3607
|
|
Ngô Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3608
|
|
Nguyễn Tyson Thanh Thức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3609
|
|
Nguyễn Khương Phú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3610
|
|
Nguyễn Lê Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3611
|
|
Phan Lê Hoàng Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3612
|
|
Trần Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3613
|
|
Mai Việt Anh Xuân Phi | Nam | 2011 | - | 1552 | - | |||
|
3614
|
|
Nguyễn Kim Thánh Hội | Nữ | 2011 | - | - | 1452 | w | ||
|
3615
|
|
Phạm Phương Thùy | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
3616
|
|
Sầm Hoàng Ly | Nữ | 2008 | - | 1400 | 1481 | w | ||
|
3617
|
|
Bùi Minh Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3618
|
|
Lê Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3619
|
|
Phạm Đức Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3620
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||