| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3601 |
|
Lê Phúc Khang | Nam | 08-12-2019 | - | - | - | |||
| 3602 |
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 03-06-2018 | - | - | - | |||
| 3603 |
|
Phạm Thị Xuân Hồng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 3604 |
|
Lê Khánh Ngân | Nữ | 01-02-2016 | - | - | 1499 | w | ||
| 3605 |
|
Đỗ Thành Lợi | Nam | 06-01-2010 | - | - | - | |||
| 3606 |
|
Nguyễn Phi Nguyên | Nam | 10-10-2012 | - | - | - | |||
| 3607 |
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 17-05-2012 | - | - | - | |||
| 3608 |
|
Nguyễn Danh Nhân | Nam | 08-08-2017 | - | - | - | |||
| 3609 |
|
Phạm Đức Khôi | Nam | 31-01-2004 | - | - | - | |||
| 3610 |
|
Võ Anh Tuấn | Nam | 06-11-2013 | - | - | 1573 | |||
| 3611 |
|
Wong Weng Hong Kevin | Nam | 24-09-2008 | - | - | - | |||
| 3612 |
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 30-11-1995 | - | - | - | |||
| 3613 |
|
Lâm Nguyễn Ý Nhi | Nữ | 11-03-2005 | - | - | - | w | ||
| 3614 |
|
Hồ Đắc Vinh | Nam | 29-04-2016 | - | - | - | |||
| 3615 |
|
Trần Quang Khôi | Nam | 13-03-2017 | - | - | - | |||
| 3616 |
|
Nguyễn Mạnh Kiên | Nam | 12-03-2008 | - | - | - | |||
| 3617 |
|
Bùi Thị Mai Thảo | Nữ | 19-06-1981 | - | - | - | w | ||
| 3618 |
|
Ngô Nguyên Quân | Nam | 13-10-2008 | - | - | - | |||
| 3619 |
|
Bùi Khánh Vân | Nữ | 08-12-2012 | - | 1507 | - | w | ||
| 3620 |
|
Đặng Lâm Tùng | Nam | 21-04-1991 | - | - | - | |||