DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
361 FIDE 12400629 Vũ Thị Diệu Ái Nữ 14-07-1998 WFM 1908 1884 1864 w
362 FIDE 12406023 Chúc Đình Tấn Nam 29-03-1997 1907 1929 1908 i
363 FIDE 350105205 Mai Linh Nam 16-09-1992 1907 - -
364 FIDE 12407526 Hồ Thị Tình Nữ 30-11-1993 1907 - - wi
365 FIDE 12419214 Đoàn Thế Đức Nam 04-01-2009 1905 1960 2010
366 FIDE 12470740 Nguyễn Như Tuấn Long Nam 13-11-2007 1905 1540 1625
367 FIDE 12407577 Đặng Tuấn Linh Nam 21-05-2005 1904 1732 1695 i
368 FIDE 12438774 Trương Việt Khoa Nam 10-07-1996 FA 1904 1896 1627 i
369 FIDE 12401668 Lê Thanh Thảo Nữ 25-12-1993 WFM 1903 - - wi
370 FIDE 12400807 Trần Lê Tú Uyên Nữ 18-08-1990 1903 - - wi
371 FIDE 12459771 Văn Đình Khôi Nam 16-09-2001 1903 1748 1710
372 FIDE 12417076 Trần Nguyễn Công Phúc Nam 04-01-2002 NA 1902 - 1644
373 FIDE 12401340 Lê Thị Hoa Nữ 04-02-1992 1902 - - wi
374 FIDE 12407232 Nguyễn Thị Thảo Linh Nữ 29-03-1993 1902 - - wi
375 FIDE 12406368 Nguyễn Trọng Hùng Nam 30-11-1994 1901 1982 1879 i
376 FIDE 12434965 Ngô Minh Quân Nam 26-01-2005 1900 1705 1743 i
377 FIDE 12421766 Thái Minh Hải Nam 29-08-1990 1900 1716 1759
378 FIDE 12438103 Phan Trần Khôi Nguyên Nam 30-07-2014 1899 1913 1843
379 FIDE 12426970 Bùi Quang Vũ Nam 03-09-1983 1899 - - i
380 FIDE 12404802 Phạm Trần Gia Thư Nữ 11-07-2004 WCM NA 1897 1858 1853 w