DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
361 FIDE 12430854 Hoàng Minh Hiếu Nam 2014 1909 1971 1834
362 FIDE 12417874 Huỳnh Phúc Minh Phương Nữ 2010 WCM 1909 1851 1852 w
363 FIDE 12408921 Vũ Bùi Thị Thanh Vân Nữ 2005 WFM 1909 1890 1905 w
364 FIDE 12408948 Vương Quỳnh Anh Nữ 2005 WFM 1909 1887 1895 w
365 FIDE 12409995 Nguyễn Phú Nam 1978 NA 1909 - - i
366 FIDE 12400165 Hồ Thị Minh Hiền Nữ 1986 1908 - - wi
367 FIDE 12403008 Trương Tấn Thành Nam 1999 NA 1908 1918 1894 i
368 FIDE 12402524 Nguyễn Quang Đức Nam 1992 1908 1872 1826
369 FIDE 12429449 Nguyễn Minh Khang Nam 2011 1908 1866 1793 i
370 FIDE 12407186 Nguyễn Thị Nhạc Nữ 1995 1908 - - wi
371 FIDE 12403415 Trần Thị Mộng Thu Nữ 1996 1908 1799 1722 wi
372 FIDE 12406023 Chúc Đình Tấn Nam 1997 1907 1929 1908 i
373 FIDE 350105205 Mai Linh Nam 1992 1907 - -
374 FIDE 12407526 Hồ Thị Tình Nữ 1994 1907 - - wi
375 FIDE 12470740 Nguyễn Như Tuấn Long Nam 2007 1906 1527 1620
376 FIDE 12407577 Đặng Tuấn Linh Nam 2005 1904 1732 1695 i
377 FIDE 12431265 Bùi Quang Huy Nam 2014 1904 1961 2026
378 FIDE 12401668 Lê Thanh Thảo Nữ 1993 WFM 1903 - - wi
379 FIDE 12404624 Nguyễn Hoàng Hiệp Nam 2005 1903 1822 1895
380 FIDE 12400807 Trần Lê Tú Uyên Nữ 1990 1903 - - wi