| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3581
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2009 | - | 1632 | 1534 | |||
|
3582
|
|
Võ Nguyễn Hồng Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3583
|
|
Trần Ngọc Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3584
|
|
Nguyễn Vũ Thu Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3585
|
|
Võ Thị Khánh Ly | Nữ | 2006 | - | 1529 | - | w | ||
|
3586
|
|
Nguyễn Minh Nhân | Nam | 2012 | - | - | 1496 | |||
|
3587
|
|
Nguyễn Hữu Thiên Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3588
|
|
Phạm Đức Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3589
|
|
Trần Hồ Anh Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3590
|
|
Điêu Ngọc Thiên Di | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3591
|
|
Đinh Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3592
|
|
Nguyễn Bùi Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3593
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2010 | - | 1613 | 1586 | |||
|
3594
|
|
Trần Thanh Tùng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3595
|
|
Đinh Quang Quyền | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
3596
|
|
Cao Minh Khuê | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
3597
|
|
Phạm Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3598
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3599
|
|
Đặng Trí Năng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3600
|
|
Lê Văn Quốc Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||