| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3581 |
|
Phạm Quốc Thịnh | Nam | 21-02-2018 | - | - | - | |||
| 3582 |
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 22-01-2021 | - | - | - | w | ||
| 3583 |
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 04-08-2007 | - | 1636 | - | |||
| 3584 |
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 24-03-2016 | - | - | - | |||
| 3585 |
|
Vũ Hữu Như Phong | Nam | 23-08-2012 | - | 1613 | - | |||
| 3586 |
|
Lê Nguyễn Hoàng Nhật Định | Nam | 05-01-2009 | - | 1647 | 1548 | |||
| 3587 |
|
Huỳnh Ngọc Thiên Phúc | Nam | 08-07-2019 | - | - | - | |||
| 3588 |
|
Nguyễn Minh Thanh | Nam | 23-10-2015 | - | - | - | |||
| 3589 |
|
An Quý Nguyên | Nam | 15-12-2010 | - | - | - | |||
| 3590 |
|
Bùi Quang Ngọc | Nam | 25-02-2013 | - | - | - | |||
| 3591 |
|
Nguyễn Ngọc Trâm Anh | Nữ | 18-06-2013 | - | 1458 | - | w | ||
| 3592 |
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 05-01-2014 | - | - | - | |||
| 3593 |
|
Phạm Phước Gia | Nam | 25-08-2011 | - | - | - | |||
| 3594 |
|
Đặng Gia Phú | Nam | 22-07-2014 | - | 1440 | 1516 | |||
| 3595 |
|
Nguyễn Đinh Vĩnh Thịnh | Nam | 02-01-2010 | - | - | - | |||
| 3596 |
|
Đặng Minh Hùng | Nam | 03-11-2016 | - | - | - | |||
| 3597 |
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 08-04-2016 | - | - | - | |||
| 3598 |
|
Huỳnh Nguyễn Hoàng Phong | Nam | 09-02-2018 | - | - | - | |||
| 3599 |
|
Trương Anh Minh | Nam | 21-01-2015 | - | - | - | |||
| 3600 |
|
Lê Quang Minh | Nam | 28-11-2007 | - | - | - | |||