| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3561 |
|
Thái Minh Khang | Nam | 09-03-2015 | - | - | - | |||
| 3562 |
|
Trần Trọng Nghĩa | Nam | 28-11-2002 | - | - | - | |||
| 3563 |
|
Nguyễn Văn Đức | Nam | 25-10-1997 | - | - | 1602 | |||
| 3564 |
|
Trần Phát Tài | Nam | 20-06-1992 | - | - | - | |||
| 3565 |
|
Đặng Quốc Bảo | Nam | 29-02-2012 | - | 1481 | 1653 | |||
| 3566 |
|
Lê Bảo Anh | Nữ | 08-12-2014 | - | - | - | w | ||
| 3567 |
|
Phạm Văn Tuấn Anh | Nam | 29-12-2006 | - | - | - | |||
| 3568 |
|
Vy Hòa An | Nữ | 03-08-2004 | - | - | - | w | ||
| 3569 |
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 27-03-2014 | - | - | - | |||
| 3570 |
|
Võ Trương Gia Hào | Nam | 04-07-2015 | - | - | - | |||
| 3571 |
|
Nguyễn Ngọc Hưng | Nam | 14-03-2008 | - | 1504 | - | |||
| 3572 |
|
Trần Quang Huy | Nam | 13-01-2016 | - | - | - | |||
| 3573 |
|
Mai Ngọc Huy | Nam | 02-03-2003 | - | - | - | |||
| 3574 |
|
Trần Quốc Việt | Nam | 19-01-2005 | - | - | - | |||
| 3575 |
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 02-11-2017 | - | - | - | w | ||
| 3576 |
|
Phạm Gia Minh | Nam | 12-07-2011 | - | - | - | |||
| 3577 |
|
Ngô Nhật Minh | Nam | 28-12-2007 | - | 1628 | - | |||
| 3578 |
|
Trịnh Lê Hải Uyên | Nữ | 30-11-2003 | - | - | - | w | ||
| 3579 |
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 25-10-2017 | - | - | - | |||
| 3580 |
|
Lê Thị Xế | Nữ | 22-10-1997 | - | - | - | w | ||