| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3561
|
|
Lê Văn Mạnh | Nam | 1978 | - | 1553 | - | |||
|
3562
|
|
Lê Ngọc Nguyệt Cát | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3563
|
|
Trần Nguyễn Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3564
|
|
Đoàn Kim Cương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3565
|
|
Trương Xuân Lâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3566
|
|
Phan Xuân Mạo | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
3567
|
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3568
|
|
Lưu Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3569
|
|
Đinh Bá Nhị Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3570
|
|
Dương Quỳnh Như | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3571
|
|
Võ Phú Gia Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3572
|
|
Phạm Phương Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3573
|
|
Trần Văn Sơn | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
3574
|
|
Hoàng Nhật Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3575
|
|
Phan Đình Thông | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
3576
|
|
Nguyễn An Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3577
|
|
Võ Minh Trí Thiện | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3578
|
|
Nguyễn Phạm Minh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3579
|
|
Phạm Giang Bình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3580
|
|
Cao Hoàng Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||