| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3521 |
|
Âu Linh Lâm | Nữ | 18-11-2010 | - | - | - | w | ||
| 3522 |
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 06-09-2011 | - | - | - | |||
| 3523 |
|
Nguyễn Đạt Xuân Vinh | Nam | 23-01-1991 | - | 1737 | 1586 | |||
| 3524 |
|
Ngô Minh Trí | Nam | 14-10-2010 | - | - | - | |||
| 3525 |
|
Tôn Nữ Khánh Ngọc | Nữ | 18-03-2013 | - | - | - | w | ||
| 3526 |
|
Phạm Thành Nghĩa | Nam | 30-12-1982 | - | - | - | |||
| 3527 |
|
Nguyễn Võ Bảo Nam | Nam | 12-10-2015 | - | - | - | |||
| 3528 |
|
Tào Ngọc Tâm | Nữ | 24-12-2013 | - | - | - | w | ||
| 3529 |
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 15-03-2014 | - | - | - | |||
| 3530 |
|
Đỗ Đức Tâm | Nam | 29-07-1983 | - | - | - | |||
| 3531 |
|
Nguyễn Khắc Đức Hoàng | Nam | 05-09-2016 | - | - | - | |||
| 3532 |
|
Cao Nguyên Thái Bảo | Nam | 19-11-2008 | - | - | - | |||
| 3533 |
|
Lê Phạm Anh Thư | Nữ | 15-06-2016 | - | - | - | w | ||
| 3534 |
|
Trần Hoàng Vinh | Nam | 30-11-2018 | - | - | - | |||
| 3535 |
|
Vũ Lê Minh Châu | Nữ | 20/10/2015 | - | - | - | w | ||
| 3536 |
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 12-10-2017 | - | - | - | |||
| 3537 |
|
Nguyễn Đình Khánh Duy | Nam | 17-07-2016 | - | - | - | |||
| 3538 |
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 21-01-1997 | - | - | - | |||
| 3539 |
|
Nguyễn Đức Trí Thành | Nam | 01-07-2014 | - | - | - | |||
| 3540 |
|
Võ Ngọc Đạt Hưng | Nam | 15-11-2013 | - | - | - | |||