| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3521
|
|
Hồ Hồng Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3522
|
|
Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | 1493 | |||
|
3523
|
|
Nguyễn Vinh Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3524
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3525
|
|
Hoàng Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3526
|
|
Nguyễn Bá Kim | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3527
|
|
Lưu Quế Chi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
3528
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3529
|
|
Huỳnh Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3530
|
|
Hoàng Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3531
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3532
|
|
Doãn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3533
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2013 | - | 1473 | - | |||
|
3534
|
|
Nguyễn Ngọc Tình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3535
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3536
|
|
Phan Dương Phong | Nam | 2014 | - | - | 1555 | |||
|
3537
|
|
Trần Minh Sang | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
3538
|
|
Lê Thuận Anh Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3539
|
|
Đỗ Ngọc Phương Nghi | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3540
|
|
Nguyễn Trần Hà Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||