| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3501
|
|
Phạm Anh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3502
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3503
|
|
Nguyễn Phan Nguyên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3504
|
|
An Minh Khanh | Nam | 2014 | - | - | 1506 | |||
|
3505
|
|
Vũ Đức Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3506
|
|
Nguyễn Công Hoàng Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3507
|
|
Vũ Đăng Anh Minh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
3508
|
|
Trần Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3509
|
|
Nguyễn Mạnh Khổng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3510
|
|
Võ Thị Thúy Hạnh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3511
|
|
Phạm Vĩnh An | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
3512
|
|
Nguyễn Trần Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3513
|
|
Trần Dương Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3514
|
|
Nguyễn Lê Khải Thiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3515
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3516
|
|
Nguyễn Hoàng Tú | Nam | 2011 | - | 1619 | - | |||
|
3517
|
|
Phạm Tùng Dương | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3518
|
|
Lương Trọng Minh | Nam | 1961 | IA;FT,IO | - | - | - | ||
|
3519
|
|
Vũ Đức Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3520
|
|
Lê Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||