| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3501 |
|
Mai Thiên An | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
| 3502 |
|
Đinh Tuấn Kiệt | Nam | 28-01-2014 | - | - | - | |||
| 3503 |
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 20-02-2013 | - | - | - | w | ||
| 3504 |
|
Phạm Quang Minh | Nam | 10-08-2007 | - | - | - | |||
| 3505 |
|
Trần An Nhiên | Nữ | 09-05-2015 | - | - | - | w | ||
| 3506 |
|
Lý Phước Thái | Nam | 30-11-1998 | - | - | - | |||
| 3507 |
|
Phạm Thị Phương Thảo | Nữ | 08-01-1997 | - | 1510 | - | w | ||
| 3508 |
|
Nguyễn Đình Hải Phong | Nam | 15-10-2012 | - | - | - | |||
| 3509 |
|
Nguyễn Hoàng Vũ | Nam | 26-02-2014 | - | - | - | |||
| 3510 |
|
Phạm Anh Dũng | Nam | 18-06-2006 | - | 1690 | 1556 | |||
| 3511 |
|
Hoàng Trung Hải | Nam | 04-09-2008 | - | - | - | |||
| 3512 |
|
Nguyễn Lê Anh Quân | Nam | 29-08-2014 | - | - | - | |||
| 3513 |
|
Nguyễn Phú Trọng | Nam | 05-03-2009 | - | - | - | |||
| 3514 |
|
Lương Kiến An | Nam | 01-11-2010 | - | 1518 | 1610 | |||
| 3515 |
|
Nguyen Hoang Long Thinh | Nam | 03-02-2016 | - | - | - | |||
| 3516 |
|
Long Hải Yến | Nữ | 14-08-1983 | - | - | - | w | ||
| 3517 |
|
Nguyễn Duy Phong | Nam | 22-01-2013 | - | - | - | |||
| 3518 |
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 22-09-2019 | - | - | - | w | ||
| 3519 |
|
Mã Đức Trường | Nam | 07-11-1986 | - | - | - | |||
| 3520 |
|
Nguyễn Khắc Thiên Phú | Nam | 25-09-2014 | - | - | - | |||