| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3481 |
|
Nguyễn Duy Khánh Hồng | Nữ | 04-04-2011 | - | - | - | w | ||
| 3482 |
|
Đinh Tùng Lâm | Nam | 16-06-2018 | - | - | - | |||
| 3483 |
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 19-10-2013 | - | - | - | |||
| 3484 |
|
Nguyễn Ngọc Bảo An | Nữ | 15-08-2019 | - | - | - | w | ||
| 3485 |
|
Nguyễn Đông Yên | Nam | 10-05-2011 | - | - | - | |||
| 3486 |
|
Nguyễn Thành Vân | Nam | 1964-02-15 | - | - | - | |||
| 3487 |
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 11-01-2015 | - | 1611 | 1449 | |||
| 3488 |
|
Hoàng Hữu Lộc | Nam | 08-08-2011 | - | - | - | |||
| 3489 |
|
Lê Quang Hà | Nam | 05-07-2009 | - | - | - | |||
| 3490 |
|
Nguyễn Phước Hải | Nam | 07-12-2012 | - | - | - | |||
| 3491 |
|
Nguyễn Nhã Uyên | Nữ | 28-05-2014 | - | - | - | w | ||
| 3492 |
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 16-12-2011 | - | - | - | |||
| 3493 |
|
Ngô Như Quỳnh | Nữ | 03-05-2013 | - | - | - | w | ||
| 3494 |
|
Nguyễn Văn Lắm | Nam | 21-08-2002 | - | - | - | |||
| 3495 |
|
Trịnh Tiến Anh | Nam | 01-09-1992 | - | - | - | |||
| 3496 |
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 24-05-2012 | - | - | - | w | ||
| 3497 |
|
Trần Quang Lộc | Nam | 15-02-2017 | - | - | - | |||
| 3498 |
|
Vương Phú Thành | Nam | 21-01-1998 | - | - | - | |||
| 3499 |
|
Vũ Phong | Nam | 04-11-2010 | - | - | - | |||
| 3500 |
|
Trần Thiên Ân | Nam | 11-09-2016 | - | - | - | |||