| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3461 |
|
Dương Quốc Bảo | Nam | 19-01-2018 | - | - | - | |||
| 3462 |
|
Nguyễn Tạ Thị Ngọc Linh | Nữ | 24-08-1987 | - | - | - | w | ||
| 3463 |
|
Nguyễn Đình Cường | Nam | 03-10-1989 | - | - | - | |||
| 3464 |
|
Đào Trần Phước Nguyên | Nam | 13-01-2018 | - | - | - | |||
| 3465 |
|
Dương Danh Phát | Nam | 02-12-2018 | - | - | - | |||
| 3466 |
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 30-10-2017 | - | - | - | |||
| 3467 |
|
Nguyễn Hoàng Quốc Việt | Nam | 30-11-2001 | - | - | - | |||
| 3468 |
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 26-02-2011 | - | - | - | w | ||
| 3469 |
|
Lê Thế Sơn | Nam | 11-01-2015 | - | - | - | |||
| 3470 |
|
Nguyễn Phước Quý An | Nam | 21-08-2009 | - | 1593 | 1606 | |||
| 3471 |
|
Nguyễn Đức Khôi | Nam | 14-08-2014 | - | - | - | |||
| 3472 |
|
Lê Đức Trí | Nam | 15-01-2007 | - | - | - | |||
| 3473 |
|
Đoàn Nguyễn Thành Đạt | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
| 3474 |
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 20-11-2012 | - | - | - | |||
| 3475 |
|
Bùi Ngọc Thiên Vũ | Nam | 25-10-2013 | - | - | - | |||
| 3476 |
|
Phạm Bùi Công Nghĩa | Nam | 30-04-2010 | - | 1556 | - | |||
| 3477 |
|
Ngô Huyền Châu | Nam | 21-02-1971 | - | - | - | |||
| 3478 |
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 01-12-2012 | - | - | - | |||
| 3479 |
|
Phùng Quang Bách | Nam | 04-03-2017 | - | - | - | |||
| 3480 |
|
Lê Hoàng Gia Khang | Nam | 13-10-2012 | - | - | 1561 | |||