| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3441
|
|
Vũ Phúc Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3442
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3443
|
|
Lê Dương Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3444
|
|
Đỗ Tiến Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3445
|
|
Trương Tuấn Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3446
|
|
Lê Minh Triết | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3447
|
|
Vũ Hải Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3448
|
|
Đinh Hoàng Gia Đạt | Nam | - | - | - | ||||
|
3449
|
|
Nguyễn Hồng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3450
|
|
Phạm Hà Minh Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3451
|
|
Nguyễn Thị Bảo Trang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3452
|
|
Nguyễn Văn Tất | Nam | 1969 | DI | - | - | - | ||
|
3453
|
|
Bùi Huy Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3454
|
|
Huỳnh Văn Huy | Nam | 2000 | - | 1785 | 1820 | |||
|
3455
|
|
Lê Ngọc Bích | Nam | 1951 | - | - | - | |||
|
3456
|
|
Đặng Hải Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3457
|
|
Nguyễn Xuân Hiệp | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3458
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3459
|
|
Nguyễn Thông Nguyên | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3460
|
|
Trương Minh Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||