| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3401
|
|
Đỗ Hải Yến | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3402
|
|
Lưu Quang Vũ | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3403
|
|
Vũ Hoàng Khôi | Nam | 2013 | - | 1511 | 1596 | |||
|
3404
|
|
Nguyễn Hữu Sơn Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3405
|
|
Nguyễn Trần Tuấn Dũng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3406
|
|
Trương Đình An Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3407
|
|
Hoàng Quốc Việt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3408
|
|
Vũ Lê Ánh Dương | Nữ | 2012 | - | 1472 | 1529 | w | ||
|
3409
|
|
Hoàng Phú Trọng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3410
|
|
Phạm Vũ Hoàng Tôn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3411
|
|
Lâm Thị Mỹ Linh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
3412
|
|
Lê Samuel | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3413
|
|
Hồ Lê Minh Đức | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3414
|
|
Trương Phúc Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3415
|
|
Hoàng Trọng Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3416
|
|
Nguyễn Bá Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3417
|
|
Lê Công Khánh Nam | Nam | 2011 | - | 1460 | 1596 | |||
|
3418
|
|
Hoang Trong Tien | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3419
|
|
Lê Vũ Đăng Trình | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3420
|
|
Đinh Anh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||