| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3401 |
|
Mai Việt Anh Xuân Phi | Nam | 20-03-2011 | - | 1552 | - | |||
| 3402 |
|
Nguyễn Kim Thánh Hội | Nữ | 02-02-2011 | - | - | 1452 | w | ||
| 3403 |
|
Phạm Phương Thùy | Nữ | 09-01-1992 | - | - | - | w | ||
| 3404 |
|
Sầm Hoàng Ly | Nữ | 16-07-2008 | - | 1400 | 1481 | w | ||
| 3405 |
|
Bùi Minh Đăng | Nam | 27-10-2020 | - | - | - | |||
| 3406 |
|
Lê Minh Sơn | Nam | 12-12-2008 | - | - | - | |||
| 3407 |
|
Phạm Đức Tiến | Nam | 12-08-2015 | - | - | - | |||
| 3408 |
|
Lê Quang Minh | Nam | 12-11-2012 | - | - | - | |||
| 3409 |
|
Bùi Khang Minh Trí | Nam | 11-09-2017 | - | - | - | |||
| 3410 |
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 03-01-2008 | - | - | - | |||
| 3411 |
|
Lê Thị Lan | Nữ | 1959-08-03 | - | - | - | w | ||
| 3412 |
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 12-12-1992 | - | - | - | |||
| 3413 |
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 22-06-2017 | - | - | - | |||
| 3414 |
|
Hoàng Tường Vy | Nữ | 23-09-2012 | - | - | - | w | ||
| 3415 |
|
Nguyễn Thái Bình | Nữ | 21-01-2010 | - | - | - | w | ||
| 3416 |
|
Trần Ngọc Thống | Nam | 04-12-2013 | - | - | 1448 | |||
| 3417 |
|
Nguyễn Tất Thắng | Nam | 27-01-2015 | - | - | - | |||
| 3418 |
|
Đinh Huy Khang | Nam | 09-07-2013 | - | - | 1523 | |||
| 3419 |
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 27-10-2016 | - | 1708 | 1481 | w | ||
| 3420 |
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 28-02-2015 | - | 1476 | 1477 | |||