DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
341 FIDE 12402745 Ngô Quang Nhật Nam 2000 1920 - - i
342 FIDE 12413780 Mai Quốc Huy Nam 2000 FA;FI 1920 - - i
343 FIDE 12420514 Đặng Lê Xuân Hiền Nữ 2010 WFM 1920 1963 1915 w
344 FIDE 12404519 Trần Quốc Vinh Nam 1918 - - i
345 FIDE 12402753 Nguyễn Công Tài Nam 2001 1918 1858 1866 i
346 FIDE 12430480 Nguyễn Minh Nam 2014 1917 1907 1956
347 FIDE 12404217 Võ Thị Bích Liễu Nữ 1989 1917 - - wi
348 FIDE 12402966 Phạm Anh Trung Nam 1998 1916 1874 1880 i
349 FIDE 12420131 Cấn Chí Thanh Nam 2008 1916 1803 1771
350 FIDE 12416150 Nguyễn Gia Khánh Nam 2009 1916 1860 1893
351 FIDE 12445630 Nguyễn Hoàng Long Nam 2014 1916 1865 1856
352 FIDE 12402389 Lê Thiên Vị Nam 1945 1915 1939 1908 i
353 FIDE 12400610 Đào Thị Lan Anh Nữ 1997 WFM 1915 1873 1879 wi
354 FIDE 12426512 Phạm Như Ý Nữ 1994 1914 - - wi
355 FIDE 12440515 Nguyễn Mạnh Hiếu Nam 2007 1914 1586 1615
356 FIDE 12400335 Đoàn Văn Đức Nam 1987 1914 1936 1833
357 FIDE 12407771 Nguyễn Nhật Huy Nam 2004 1914 1860 1822 i
358 FIDE 12421766 Thái Minh Hải Nam 1990 1912 1717 1759
359 FIDE 12402494 Lê Thị Thu Hường Nữ 1989 1910 1815 1805 w
360 FIDE 12400874 Bùi Kim Lê Nữ 1977 WIM 1910 1812 1939 w