| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3341
|
|
Nguyễn Khánh An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3342
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3343
|
|
Trịnh Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3344
|
|
Trần Nam Thanh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3345
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2016 | - | 1453 | 1537 | |||
|
3346
|
|
Lê Minh Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3347
|
|
Nguyễn Vũ Huy Hoàng | Nam | 2002 | - | 1544 | 1583 | |||
|
3348
|
|
Vũ Tuấn Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3349
|
|
Huỳnh Nguyên Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3350
|
|
Hoàng Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3351
|
|
Vũ Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3352
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3353
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3354
|
|
Đào Tuấn Anh | Nam | 2003 | - | 1523 | - | |||
|
3355
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3356
|
|
Trần Dũng | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
3357
|
|
Diêu Tử Hiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3358
|
|
Lê Thanh Phương Uyên | Nữ | 1996 | WFM | - | - | - | w | |
|
3359
|
|
Lâm Nguyễn Minh Triết | Nam | 2009 | - | 1547 | - | |||
|
3360
|
|
Lương Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 2009 | - | 1421 | - | w | ||