| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3341 |
|
Trần Anh Khoa | Nam | 18-05-2009 | - | - | - | |||
| 3342 |
|
Trần Lê Mai Thảo | Nữ | 09-05-2014 | - | 1412 | 1449 | w | ||
| 3343 |
|
Nguyễn Quốc Vinh | Nam | 22-09-2012 | - | - | - | |||
| 3344 |
|
Âu Phương Quỳnh | Nữ | 20-05-2008 | - | - | - | w | ||
| 3345 |
|
Phạm Hoàng Hồng Hạc | Nữ | 20-01-2019 | - | - | - | w | ||
| 3346 |
|
Châu Bảo An | Nam | 18-05-2015 | - | - | - | |||
| 3347 |
|
Đoàn Quỳnh Anh | Nữ | 21-08-2010 | - | - | - | w | ||
| 3348 |
|
Lê Phan Khánh Nhi | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
| 3349 |
|
Hồ Thiên Tín | Nam | 11-08-2020 | - | - | - | |||
| 3350 |
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 02-07-2013 | - | - | - | w | ||
| 3351 |
|
Phan Gia An | Nam | 02-10-2020 | - | - | - | |||
| 3352 |
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 11-05-2015 | - | - | - | |||
| 3353 |
|
Nguyễn Cát Mỹ Anh | Nữ | 31-10-2017 | - | - | - | w | ||
| 3354 |
|
Lê Văn Mạnh | Nam | 21-03-1978 | - | - | - | |||
| 3355 |
|
Lê Ngọc Nguyệt Cát | Nữ | 19-04-2002 | - | - | - | w | ||
| 3356 |
|
Đoàn Kim Cương | Nữ | 08-07-2003 | - | - | - | w | ||
| 3357 |
|
Trương Xuân Lâm | Nam | 08-09-2006 | - | - | - | |||
| 3358 |
|
Phan Xuân Mạo | Nam | 04-01-1987 | - | - | - | |||
| 3359 |
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 19-08-2006 | - | - | - | |||
| 3360 |
|
Lưu Ngọc Phương Uyên | Nữ | 18-08-2015 | - | - | - | w | ||