| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3301
|
|
Ngô Quốc An | Nam | 2005 | - | 1684 | 1550 | |||
|
3302
|
|
Nguyễn Trần Phương Thảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3303
|
|
Huỳnh Nguyễn Như Ngọc | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3304
|
|
Lê Khánh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3305
|
|
Vũ Bảo Long | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3306
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3307
|
|
Trần Công Định | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
3308
|
|
Phùng Nguyễn Anh Khang | Nam | 2016 | - | - | 1525 | |||
|
3309
|
|
Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3310
|
|
Nguyễn Ngọc Vân Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3311
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3312
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3313
|
|
Nguyễn Hữu Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3314
|
|
Đậu Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3315
|
|
Phạm Văn Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3316
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2015 | - | 1556 | 1634 | |||
|
3317
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3318
|
|
Nguyễn Đăng Phát | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3319
|
|
Phan Đức Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3320
|
|
Vũ Thị Kiều Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||