| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3301 |
|
Vũ Đức Huy | Nam | 27-03-2012 | - | - | - | |||
| 3302 |
|
Nguyễn Công Hoàng Anh | Nam | 02-12-2004 | - | - | - | |||
| 3303 |
|
Vũ Đăng Anh Minh | Nam | 02-12-1988 | - | - | - | |||
| 3304 |
|
Trần Thanh Hà | Nữ | 03-10-2016 | - | - | - | w | ||
| 3305 |
|
Nguyễn Mạnh Khổng | Nam | 12-12-2010 | - | - | - | |||
| 3306 |
|
Võ Thị Thúy Hạnh | Nữ | 28-09-2013 | - | - | - | w | ||
| 3307 |
|
Phạm Vĩnh An | Nam | 01-11-1989 | - | - | - | |||
| 3308 |
|
Nguyễn Trần Gia Phúc | Nam | 17-03-2016 | - | - | - | |||
| 3309 |
|
Trần Dương Khôi Nguyên | Nam | 14-05-2013 | - | - | - | |||
| 3310 |
|
Nguyễn Lê Khải Thiên | Nam | 24-01-2016 | - | - | - | |||
| 3311 |
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 10-05-2012 | - | - | - | |||
| 3312 |
|
Nguyễn Hoàng Tú | Nam | 12-08-2011 | - | 1629 | - | |||
| 3313 |
|
Phạm Tùng Dương | Nam | 21-11-1999 | - | - | - | |||
| 3314 |
|
Lương Trọng Minh | Nam | 1961-09-25 | IA;FT,IO | - | - | - | ||
| 3315 |
|
Vũ Đức Phong | Nam | 13/08/2011 | - | - | - | |||
| 3316 |
|
Lê Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 20-02-2015 | - | - | - | w | ||
| 3317 |
|
Hoàng Đăng Khoa | Nam | 06-08-2018 | - | - | 1498 | |||
| 3318 |
|
Nguyễn Vinh Quang | Nam | 26-03-2004 | - | - | - | |||
| 3319 |
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 30-11-1995 | - | - | - | |||
| 3320 |
|
Hoàng Tiến Dũng | Nam | 12-05-2016 | - | - | - | |||