| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3281 |
|
Danh Nguyễn Ngọc Bảo | Nam | 13-04-2019 | - | - | - | |||
| 3282 |
|
Lê Gia Hưng | Nam | 07-12-2010 | - | 1515 | - | |||
| 3283 |
|
Nguyễn Trần Trúc Phương | Nữ | 06-07-2014 | - | - | - | w | ||
| 3284 |
|
Lê Minh Khang | Nam | 07-01-2020 | - | - | - | |||
| 3285 |
|
Lưu Hoàng Hải Dương | Nam | 25-01-2003 | - | - | - | |||
| 3286 |
|
Tống Tuệ Minh | Nữ | 02-10-2017 | - | - | - | w | ||
| 3287 |
|
Ngô Quang Huy | Nam | 14-02-1993 | - | - | - | |||
| 3288 |
|
Hoàng Kim Tùng | Nam | 20-09-2013 | - | - | - | |||
| 3289 |
|
Lưu Phạm Xuân Nhi | Nữ | 03-06-2016 | - | - | - | w | ||
| 3290 |
|
Lê Đại Phúc | Nam | 15-01-2008 | - | - | - | |||
| 3291 |
|
Trần Anh Vũ | Nam | 01-11-1990 | - | - | - | |||
| 3292 |
|
Trình Minh Anh | Nữ | 07-04-2020 | - | - | - | w | ||
| 3293 |
|
Lâm Gia Huy | Nam | 28-06-2011 | - | - | - | |||
| 3294 |
|
Trần Quang Minh | Nam | 24-03-2016 | - | - | - | |||
| 3295 |
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 05-02-2010 | - | - | - | |||
| 3296 |
|
Võ Phúc Hưng | Nam | 18-11-2013 | - | - | - | |||
| 3297 |
|
Phạm Anh Khang | Nam | 04-02-2015 | - | - | - | |||
| 3298 |
|
Vũ Minh Quân | Nam | 13-09-2011 | - | - | - | |||
| 3299 |
|
Nguyễn Phan Nguyên | Nam | 27-12-2002 | - | - | - | |||
| 3300 |
|
An Minh Khanh | Nam | 15-09-2014 | - | - | 1505 | |||