| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3281
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3282
|
|
Đỗ Trí Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3283
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3284
|
|
Nguyễn Lê Nhật Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3285
|
|
Trần Đăng Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3286
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3287
|
|
Đặng Minh Long | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3288
|
|
Lê Võ Gia Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3289
|
|
Cao Đình Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3290
|
|
Phạm Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3291
|
|
Đỗ Đức Minh | Nam | 1993 | - | - | 1679 | |||
|
3292
|
|
Lê Ngọc Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3293
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3294
|
|
Nguyễn Hoàng Thái Nghiêm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3295
|
|
Trần Quốc Kiệt | Nam | 2014 | - | - | 1616 | |||
|
3296
|
|
Trần Anh Quân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3297
|
|
Lê Công Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3298
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3299
|
|
Đặng Duy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3300
|
|
Trần Quang Thiều | Nam | 2014 | - | - | - | |||