| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3261
|
|
Nguyễn Đồng Tiến | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
3262
|
|
Võ Minh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3263
|
|
Nguyễn Thị Giang | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
3264
|
|
Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3265
|
|
Phạm Duy Kiên | Nam | 1982 | NA,DI | - | 1713 | - | ||
|
3266
|
|
Nguyễn Bảo Châu | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3267
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3268
|
|
Nguyễn Xuân Khánh Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3269
|
|
Phạm Lâm Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3270
|
|
Trịnh Đặng Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3271
|
|
Vũ Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3272
|
|
Nguyễn Đỗ Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3273
|
|
Đỗ Hữu Duy Khương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3274
|
|
Nguyễn Phúc Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3275
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3276
|
|
Nguyễn Trọng Tài Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3277
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3278
|
|
Nguyễn Cao Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3279
|
|
Bùi Hữu Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3280
|
|
Trần Hầu Nhật Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||