| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3241 |
|
Trần Vạn Khải Nguyên | Nam | 06-07-2015 | - | - | - | |||
| 3242 |
|
Vương Xuân Quang | Nam | 21-02-2014 | - | - | - | |||
| 3243 |
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 01-01-2017 | - | - | - | |||
| 3244 |
|
Đinh Minh Nhật | Nam | 18-02-2017 | - | - | - | |||
| 3245 |
|
Đỗ Văn Chiến | Nam | 07-03-1987 | NA | - | - | - | ||
| 3246 |
|
Vũ Phúc Khang | Nam | 23/10/2013 | - | - | - | |||
| 3247 |
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 20/10/2014 | - | - | - | |||
| 3248 |
|
Lê Dương Nghĩa | Nam | 09-08-2014 | - | - | - | |||
| 3249 |
|
Đỗ Tiến Gia Bảo | Nam | 27/03/2014 | - | - | - | |||
| 3250 |
|
Trương Tuấn Anh | Nam | 16-02-2013 | - | - | - | |||
| 3251 |
|
Lê Minh Triết | Nam | 04-01-1997 | - | - | - | |||
| 3252 |
|
Vũ Hải Linh | Nữ | 28-03-2003 | - | - | - | w | ||
| 3253 |
|
Nguyễn Hồng Hải | Nam | 06-11-2012 | - | - | - | |||
| 3254 |
|
Phạm Hà Minh Ngọc | Nữ | 11-09-2014 | - | - | - | w | ||
| 3255 |
|
Nguyễn Thị Bảo Trang | Nữ | 18-07-2019 | - | - | - | w | ||
| 3256 |
|
Nguyễn Văn Tất | Nam | 1969-01-01 | DI | - | - | - | ||
| 3257 |
|
Huỳnh Văn Huy | Nam | 25-05-2000 | - | 1785 | 1820 | |||
| 3258 |
|
Lê Ngọc Bích | Nam | 1951-09-15 | - | - | - | |||
| 3259 |
|
Đặng Hải Nguyên | Nam | 21-05-2003 | - | - | - | |||
| 3260 |
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 13-03-2004 | - | - | - | |||