| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3221 |
|
Nguyễn Bá Duy | Nam | 06-08-2013 | - | - | - | |||
| 3222 |
|
Lê Công Khánh Nam | Nam | 31-07-2011 | - | 1460 | 1595 | |||
| 3223 |
|
Hoang Trong Tien | Nam | 22-12-2018 | - | - | - | |||
| 3224 |
|
Lê Vũ Đăng Trình | Nam | 01-08-1993 | - | - | - | |||
| 3225 |
|
Đinh Anh Dũng | Nam | 20-09-2013 | - | - | - | |||
| 3226 |
|
Nguyễn Thị Mỹ Ngọc | Nữ | 16-05-2005 | - | 1777 | 1674 | w | ||
| 3227 |
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 25-09-1980 | - | - | - | |||
| 3228 |
|
Bùi Minh Đức | Nam | 05-04-2011 | - | 1620 | - | |||
| 3229 |
|
Bùi Thiên Lộc | Nam | 08-06-2011 | - | - | - | |||
| 3230 |
|
Đỗ Xuân Bảo Duy | Nam | 19-02-2018 | - | - | - | |||
| 3231 |
|
Nguyễn Võ Hoàng Ngọc | Nữ | 13-03-2010 | - | - | - | w | ||
| 3232 |
|
Tôn Thất Khánh Đặng | Nam | 21-04-2015 | - | - | - | |||
| 3233 |
|
Trần Lê Ngọc Thảo | Nam | 19-08-1999 | - | - | - | |||
| 3234 |
|
Nguyễn Lê Đức Bình | Nam | 19-05-2014 | - | - | - | |||
| 3235 |
|
Hồ Dương Quốc Bảo | Nam | 20-03-2013 | - | - | - | |||
| 3236 |
|
Nguyễn Thành An | Nam | 28-07-2017 | - | - | - | |||
| 3237 |
|
Nguyễn Xuân Anh Hùng | Nam | 30-05-1999 | - | - | - | |||
| 3238 |
|
Trần Đỗ Hoàng Minh | Nam | 06-06-2009 | - | - | - | |||
| 3239 |
|
Cao Bảo An | Nữ | 18-09-2015 | - | - | - | w | ||
| 3240 |
|
Ngô Lê Khánh Thu | Nữ | 06-03-2014 | - | - | - | w | ||