DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
321 FIDE 12444219 Phạm Hữu Đạt Nam 2010 1932 1656 1890
322 FIDE 12400475 Nguyễn Văn Toàn Thành Nam 1998 CM 1932 1972 1955 i
323 FIDE 12415375 Nguyễn Linh Đan Nữ 2007 WCM 1932 1914 1884 w
324 FIDE 12404888 Lê Minh Tú Nam 1998 FM 1932 1948 1939
325 FIDE 12419230 Tống Thái Hoàng Ân Nữ 2012 1932 2015 2076 w
326 FIDE 12411868 Thái Ngọc Tường Minh Nữ 2007 WFM 1932 1808 1766 w
327 FIDE 12403407 Trần Lê Đan Thụy Nữ 1996 WFM 1930 1922 1953 w
328 FIDE 12405191 Phạm Phú Vinh Nam 2003 FM 1929 1869 1863 i
329 FIDE 12401617 Chu Đức Huy Nam 1995 1929 - - i
330 FIDE 12443174 Trần Tuấn Khang Nam 2016 1928 1754 1738
331 FIDE 12406970 Tào Minh Giang Nữ 2000 1928 1868 - wi
332 FIDE 12401528 Đỗ Thị Diễm Hương Nữ 1987 1927 - - wi
333 FIDE 12403628 Lại Đức Minh Nam 2001 NA 1927 - -
334 FIDE 12402290 Mai Thùy Trang Nữ 1995 1925 - - wi
335 FIDE 12402702 Lê Quang Vinh Nam 2000 1924 1913 1878 i
336 FIDE 12411540 Mai Lê Khôi Nguyên Nam 2004 1922 1883 1849 i
337 FIDE 12402079 Nguyễn Đức Việt Nam 1995 1922 - - i
338 FIDE 12404144 Trần Thị Như Ý Nữ 1997 WFM 1922 1919 1853 wi
339 FIDE 12409359 Đào Thiên Bảo Nam 1964 1920 - - i
340 FIDE 12401200 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 1986 1920 - - wi