| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3181
|
|
Trần Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3182
|
|
Hồ Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3183
|
|
Trần Đào Gia Nguyên | Nam | - | - | - | ||||
|
3184
|
|
Mai Trí Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3185
|
|
Nguyễn Trọng Trường | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3186
|
|
Nguyễn Trần Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3187
|
|
Lê Cảnh Quang Đông | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3188
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3189
|
|
Nguyễn Kim Dung | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
3190
|
|
Đỗ Năng Thắng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
3191
|
|
Đinh Đức Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3192
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3193
|
|
Nguyễn Mạnh Danh | Nam | 2011 | - | 1596 | 1536 | |||
|
3194
|
|
Nguyễn Huỳnh Đan An | Nữ | 2011 | - | 1434 | 1619 | w | ||
|
3195
|
|
Chu Nhật Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3196
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3197
|
|
Hồ Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1568 | - | |||
|
3198
|
|
Lê Danh Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3199
|
|
Hoàng Hiếu Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3200
|
|
Phạm Quốc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||