| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3161 |
|
Vũ Tuấn Anh | Nam | 25-05-2006 | - | - | - | |||
| 3162 |
|
Huỳnh Nguyên Phúc | Nam | 15-02-2013 | - | - | - | |||
| 3163 |
|
Hoàng Anh Tú | Nam | 11-02-2013 | - | - | - | |||
| 3164 |
|
Vũ Minh Khôi | Nam | 19-05-2015 | - | - | - | |||
| 3165 |
|
Lê Minh Hưng | Nam | 04-11-2013 | - | - | - | |||
| 3166 |
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 24-10-2013 | - | - | - | |||
| 3167 |
|
Đào Tuấn Anh | Nam | 17-11-2003 | - | 1523 | - | |||
| 3168 |
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 01-10-2013 | - | - | - | |||
| 3169 |
|
Trần Dũng | Nam | 05-05-1978 | - | - | - | |||
| 3170 |
|
Diêu Tử Hiên | Nam | 22-05-2018 | - | - | - | |||
| 3171 |
|
Lê Thanh Phương Uyên | Nữ | 15-11-1996 | WFM | - | - | - | w | |
| 3172 |
|
Lâm Nguyễn Minh Triết | Nam | 17-09-2009 | - | 1547 | - | |||
| 3173 |
|
Lương Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 14/07/2009 | - | - | - | |||
| 3174 |
|
Nguyễn Bá Kỳ Nhân | Nam | 21-08-2015 | - | - | - | |||
| 3175 |
|
Nguyễn Đắc Thuận | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
| 3176 |
|
Vũ Nhật Minh | Nam | 10-08-2012 | - | - | - | |||
| 3177 |
|
Nguyễn Đình Anh Quân | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
| 3178 |
|
Nguyễn Việt Hoàng | Nam | 06-10-2015 | - | - | - | |||
| 3179 |
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 04-03-2014 | - | 1470 | 1730 | |||
| 3180 |
|
Nguyễn Thị Ngọc Lan | Nữ | 19-09-1996 | - | - | - | w | ||