| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3121 |
|
Vũ Bảo Long | Nam | 11-05-2009 | - | - | - | |||
| 3122 |
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 28-03-2013 | - | - | - | w | ||
| 3123 |
|
Trần Công Định | Nam | 07-04-1979 | - | - | - | |||
| 3124 |
|
Phùng Nguyễn Anh Khang | Nam | 16-06-2016 | - | - | 1524 | |||
| 3125 |
|
Lê Minh | Nam | 18-01-2013 | - | - | - | |||
| 3126 |
|
Nguyễn Ngọc Vân Nhi | Nữ | 20-11-2012 | - | - | - | w | ||
| 3127 |
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 18-03-2012 | - | - | - | |||
| 3128 |
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 26-12-2009 | - | - | - | |||
| 3129 |
|
Nguyễn Hữu Quang Minh | Nam | 06-05-2012 | - | - | - | |||
| 3130 |
|
Đậu Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 27-07-2015 | - | - | - | |||
| 3131 |
|
Phạm Văn Khôi | Nam | 04-11-2016 | - | - | - | |||
| 3132 |
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 19-03-2015 | - | 1554 | 1634 | |||
| 3133 |
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 07-03-2016 | - | - | - | |||
| 3134 |
|
Nguyễn Đăng Phát | Nam | 28-11-2006 | - | - | - | |||
| 3135 |
|
Phan Đức Anh | Nam | 08-01-2017 | - | - | - | |||
| 3136 |
|
Vũ Thị Kiều Trang | Nữ | 30-11-1989 | - | - | - | w | ||
| 3137 |
|
Huang Nhân Khiêm | Nam | 16-01-2020 | - | - | - | |||
| 3138 |
|
Lê Hùng Anh | Nam | 12-10-2014 | - | 1449 | 1518 | |||
| 3139 |
|
Nguyễn Hoàng Quý | Nam | 28-02-1975 | - | - | - | |||
| 3140 |
|
Lê Quang Tuấn Khang | Nam | 07-09-2013 | - | - | - | |||