| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3121
|
|
Nguyễn Gia Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3122
|
|
Trần Huỳnh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3123
|
|
Bùi Ngô Bảo Trân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3124
|
|
Vũ Thanh Phong | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3125
|
|
Đào Thanh Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3126
|
|
Phan Lê Huy Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3127
|
|
Lê Bá Khánh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3128
|
|
Lê Phạm Thành Hưng | Nam | 2010 | - | 1476 | - | |||
|
3129
|
|
Đặng Qúy Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3130
|
|
Lưu Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3131
|
|
Trần Hoàng Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3132
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 1985 | FA | - | - | - | ||
|
3133
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3134
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3135
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3136
|
|
Đoàn Ngọc Bích Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3137
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3138
|
|
Mạnh Đức Trí | Nam | 2008 | - | 1708 | - | |||
|
3139
|
|
Đặng Duy Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3140
|
|
Phan Hồ Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | 1477 | 1444 | w | ||