| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3101 |
|
Đỗ Trí Khang | Nam | 19-03-2015 | - | - | - | |||
| 3102 |
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 23-09-1996 | - | - | - | |||
| 3103 |
|
Nguyễn Lê Nhật Quang | Nam | 27-02-2017 | - | - | - | |||
| 3104 |
|
Trần Đăng Quang | Nam | 27-07-2017 | - | - | - | |||
| 3105 |
|
Đặng Minh Long | Nam | 01-01-2005 | - | - | - | |||
| 3106 |
|
Cao Đình Minh Trí | Nam | 22-03-2014 | - | - | - | |||
| 3107 |
|
Phạm Tiến Đạt | Nam | 18-08-2015 | - | - | - | |||
| 3108 |
|
Đỗ Đức Minh | Nam | 22-01-1993 | - | - | 1678 | |||
| 3109 |
|
Lê Ngọc Phương Linh | Nữ | 25-10-2014 | - | - | - | w | ||
| 3110 |
|
Nguyễn Hoàng Thái Nghiêm | Nam | 01-02-2007 | - | - | - | |||
| 3111 |
|
Trần Quốc Kiệt | Nam | 16-10-2014 | - | - | 1615 | |||
| 3112 |
|
Trần Anh Quân | Nam | 11-04-2004 | - | - | - | |||
| 3113 |
|
Lê Công Đạt | Nam | 01-06-2006 | - | - | - | |||
| 3114 |
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 03-08-2014 | - | - | - | |||
| 3115 |
|
Đặng Duy Khánh | Nam | 01-04-2010 | - | - | - | |||
| 3116 |
|
Trần Quang Thiều | Nam | 11-09-2014 | - | - | - | |||
| 3117 |
|
Ngô Quốc An | Nam | 30-12-2005 | - | 1682 | 1560 | |||
| 3118 |
|
Nguyễn Trần Phương Thảo | Nữ | 12-09-2010 | - | - | - | w | ||
| 3119 |
|
Huỳnh Nguyễn Như Ngọc | Nữ | 02-09-2009 | - | - | - | w | ||
| 3120 |
|
Lê Khánh Ngọc | Nữ | 08-11-2013 | - | - | - | w | ||