| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3101
|
|
Đỗ Văn Quốc Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3102
|
|
Đào Thiên Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3103
|
|
Trần Quang Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3104
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3105
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3106
|
|
Lê Thiêm Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3107
|
|
Võ Ngọc Phương Dung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3108
|
|
Quách Minh Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3109
|
|
Ngô Hoàng Gia | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3110
|
|
Lai Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3111
|
|
Dư Quốc Tiến | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3112
|
|
Nguyễn Việt Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3113
|
|
Trịnh Tuấn Kiệt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3114
|
|
Vũ Đình Nam Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3115
|
|
Vũ Minh Nhật | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3116
|
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1433 | w | ||
|
3117
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3118
|
|
Phạm Võ Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3119
|
|
Lâm Văn Thanh Hải | Nam | 2010 | - | 1513 | 1562 | |||
|
3120
|
|
Lê Văn Ngọc Lĩnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||