| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3061 |
|
Nguyễn Ngọc Phương An | Nữ | 09-05-2012 | - | - | - | w | ||
| 3062 |
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 07-07-2015 | - | - | - | w | ||
| 3063 |
|
Trần Huỳnh Quang Hải | Nam | 12-07-2018 | - | - | - | |||
| 3064 |
|
Nguyễn Châu Hoàng Long | Nam | 19-05-2000 | - | - | - | |||
| 3065 |
|
Lê Thu Uyên | Nữ | 26-09-2014 | - | - | - | w | ||
| 3066 |
|
Lê Minh | Nam | 29-07-2017 | - | - | - | |||
| 3067 |
|
Nguyễn Giang Bảo Ngọc | Nữ | 14-11-2012 | - | - | - | w | ||
| 3068 |
|
Nguyễn Huyền Anh | Nữ | 05-01-1998 | - | - | - | w | ||
| 3069 |
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 14/06/2015 | - | - | - | w | ||
| 3070 |
|
Phạm Anh Quân | Nam | 02-01-2013 | - | - | - | |||
| 3071 |
|
Lê Thành Ý | Nam | 07-12-2011 | - | - | - | |||
| 3072 |
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 12-10-1994 | - | - | - | |||
| 3073 |
|
Phạm Việt Hà | Nữ | 14-09-2001 | - | - | - | w | ||
| 3074 |
|
Nguyễn Thành Được | Nam | 03-01-2012 | - | 1522 | 1603 | |||
| 3075 |
|
Trịnh Đăng Khoa | Nam | 12-01-2014 | - | - | - | |||
| 3076 |
|
Hồ Thanh Phú | Nam | 23-01-2008 | - | - | - | |||
| 3077 |
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 08-09-2016 | - | - | - | w | ||
| 3078 |
|
Nguyễn Phúc Khôi | Nam | 11-10-2018 | - | - | - | |||
| 3079 |
|
Đỗ Hữu Thịnh | Nam | 02-03-2011 | - | - | 1624 | |||
| 3080 |
|
Nguyễn Đồng Tiến | Nam | 1958-11-22 | - | - | - | |||