| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3041
|
|
Trần Tùng Minh | Nam | 2011 | - | 1567 | - | |||
|
3042
|
|
Trần Trọng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3043
|
|
Lữ Ngô Gia Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3044
|
|
Phan Linh Anh | Nữ | 2009 | - | 1440 | 1486 | w | ||
|
3045
|
|
Trần Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3046
|
|
Trần Hồng Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3047
|
|
Phạm Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3048
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3049
|
|
Phan Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3050
|
|
Hồ Ngọc Tú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3051
|
|
Huỳnh Bảo Ánh Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3052
|
|
Lê Gia Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3053
|
|
Đặng Hồ Thanh Mai | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3054
|
|
Hoàng Đình Bảo Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3055
|
|
Trần Phan Anh Khôi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3056
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3057
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3058
|
|
Ngô Duy Thông | Nam | 1999 | - | 1475 | - | |||
|
3059
|
|
Đỗ Văn Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3060
|
|
Nguyễn Công Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||