| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3041 |
|
Hàng Quý Trân | Nữ | 07-04-2006 | - | - | - | w | ||
| 3042 |
|
Vũ Bá Tùng | Nam | 24-04-2016 | - | - | - | |||
| 3043 |
|
Đoàn Nguyễn Minh Khang | Nam | 19-07-2017 | - | - | - | |||
| 3044 |
|
Trần Ngô Quốc Bảo | Nam | 19-09-2013 | - | - | - | |||
| 3045 |
|
Huỳnh Thị Ngọc Mai | Nữ | 10-11-2012 | - | - | - | w | ||
| 3046 |
|
Bạch Triều Vĩ | Nam | 25-08-2005 | - | 1662 | 1580 | |||
| 3047 |
|
Nguyễn Nguyên Trung | Nam | 16-09-2007 | - | - | - | |||
| 3048 |
|
Trần Phúc Hưng | Nam | 24-10-2019 | - | 1516 | - | |||
| 3049 |
|
Đặng Việt Hùng | Nam | 03-01-1974 | - | - | - | |||
| 3050 |
|
Lê Quang Ánh | Nam | 26-03-1976 | - | - | 1879 | |||
| 3051 |
|
Trần Công Phúc | Nam | 26-02-2004 | - | - | - | |||
| 3052 |
|
Nguyễn Minh An | Nam | 16-11-2015 | - | - | - | |||
| 3053 |
|
Phạm Thị Kim Ngân | Nữ | 04-01-2016 | - | - | - | w | ||
| 3054 |
|
Văn Viết Hoàng Hưng | Nam | 19-08-2016 | - | - | - | |||
| 3055 |
|
Lê Đức Thái Thịnh | Nam | 27-12-2013 | - | - | - | |||
| 3056 |
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 30-03-2010 | - | 1657 | 1702 | |||
| 3057 |
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 14-07-2012 | - | - | - | w | ||
| 3058 |
|
Đào Trọng Anh | Nam | 24-05-2007 | - | - | - | |||
| 3059 |
|
Phạm Thị Liên | Nữ | 02-06-1995 | - | - | - | w | ||
| 3060 |
|
Nguyễn Huy Vũ | Nam | 10-12-2009 | - | - | - | |||