| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3001 |
|
Trần Đức Khiêm | Nam | 29-01-1997 | - | - | - | |||
| 3002 |
|
Trần Nguyễn Gia Hân | Nữ | 02-02-2004 | - | - | - | w | ||
| 3003 |
|
Trần Đào Gia Nguyên | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 3004 |
|
Mai Trí Dũng | Nam | 25-05-2014 | - | - | - | |||
| 3005 |
|
Nguyễn Trần Nhật Minh | Nam | 19-09-2014 | - | - | - | |||
| 3006 |
|
Lê Cảnh Quang Đông | Nam | 17-12-2009 | - | - | - | |||
| 3007 |
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 28-06-2017 | - | - | - | |||
| 3008 |
|
Nguyễn Kim Dung | Nữ | 26-09-2020 | - | - | - | w | ||
| 3009 |
|
Đỗ Năng Thắng | Nam | 19-07-1995 | NA | - | - | - | ||
| 3010 |
|
Trình Đức Minh | Nam | 30-01-2016 | - | 1492 | - | |||
| 3011 |
|
Đinh Đức Tuấn Kiệt | Nam | 18-01-2013 | - | - | - | |||
| 3012 |
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 16-05-2007 | - | - | - | |||
| 3013 |
|
Nguyễn Mạnh Danh | Nam | 19-11-2011 | - | 1595 | 1536 | |||
| 3014 |
|
Nguyễn Huỳnh Đan An | Nữ | 04-11-2011 | - | 1434 | 1619 | w | ||
| 3015 |
|
Chu Nhật Đăng | Nam | 21-09-2017 | - | - | - | |||
| 3016 |
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 26-09-2017 | - | - | - | |||
| 3017 |
|
Hồ Gia Bảo | Nam | 10-06-2015 | - | - | - | |||
| 3018 |
|
Lê Danh Tùng | Nam | 09-06-2013 | - | - | - | |||
| 3019 |
|
Hoàng Hiếu Giang | Nữ | 14-08-2009 | - | - | - | w | ||
| 3020 |
|
Phạm Quốc Thịnh | Nam | 24-09-2011 | - | - | - | |||