| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2981 |
|
Phạm Minh Thư | Nữ | 22-11-1992 | FA | - | - | - | w | |
| 2982 |
|
Phạm Công Thanh | Nam | 20-10-2009 | - | 1501 | - | |||
| 2983 |
|
Nguyễn Văn Cường | Nam | 16-03-2007 | - | - | - | |||
| 2984 |
|
Nguyễn Nhật Long | Nam | 23-08-2012 | - | - | - | |||
| 2985 |
|
Nguyễn Hoàng Minh Nhật | Nam | 22-08-2016 | - | - | - | |||
| 2986 |
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 30-05-2018 | - | - | - | |||
| 2987 |
|
Bùi Quang Minh | Nam | 14-11-2007 | - | - | - | |||
| 2988 |
|
Kiều Thảo Nguyên | Nữ | 19-06-2014 | - | - | - | w | ||
| 2989 |
|
Huỳnh Thị Tuyết Hương | Nữ | 15-08-1985 | - | - | - | w | ||
| 2990 |
|
Nguyễn Phạm Lam Thư | Nữ | 09-06-2018 | - | 1548 | 1450 | w | ||
| 2991 |
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 06-11-2016 | - | - | - | |||
| 2992 |
|
Lư Khoa Savi | Nam | 02-06-2000 | - | - | - | |||
| 2993 |
|
Trương Đức Phú | Nam | 15-11-2014 | - | - | - | |||
| 2994 |
|
Lê Anh Vũ | Nam | 31-05-2016 | - | - | - | |||
| 2995 |
|
Trần Thị Anh | Nữ | 15-01-2002 | - | - | - | w | ||
| 2996 |
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 18-07-2008 | - | 1458 | - | |||
| 2997 |
|
Đỗ Quang Vinh | Nam | 28-03-2014 | - | - | - | |||
| 2998 |
|
Lê Anh Huy | Nam | 09-04-1999 | - | - | - | |||
| 2999 |
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 15-05-2017 | - | 1415 | - | w | ||
| 3000 |
|
Lục Gia Huy | Nam | 04-01-2011 | - | - | - | |||