| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2961 |
|
Lâm Văn Thanh Hải | Nam | 12-02-2010 | - | 1513 | 1558 | |||
| 2962 |
|
Lê Văn Ngọc Lĩnh | Nam | 15-11-2012 | - | - | - | |||
| 2963 |
|
Nguyễn Gia Long | Nam | 31-01-2011 | - | - | - | |||
| 2964 |
|
Trần Huỳnh Khôi | Nam | 31-01-2014 | - | - | - | |||
| 2965 |
|
Bùi Ngô Bảo Trân | Nữ | 22-05-2011 | - | - | - | w | ||
| 2966 |
|
Vũ Thanh Phong | Nam | 05-05-2010 | - | - | - | |||
| 2967 |
|
Đào Thanh Thịnh | Nam | 20-10-2013 | - | - | - | |||
| 2968 |
|
Phan Lê Huy Hoàng | Nam | 07-04-2013 | - | - | - | |||
| 2969 |
|
Lê Bá Khánh Huy | Nam | 24-11-2016 | - | - | - | |||
| 2970 |
|
Lê Phạm Thành Hưng | Nam | 19-01-2010 | - | 1476 | - | |||
| 2971 |
|
Đặng Qúy Bình | Nam | 14-11-2018 | - | - | - | |||
| 2972 |
|
Lưu Ngọc Diệp | Nữ | 15-06-2016 | - | - | - | w | ||
| 2973 |
|
Trần Hoàng Nhật Minh | Nam | 08-03-2012 | - | - | - | |||
| 2974 |
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 06-09-1985 | FA | - | - | - | ||
| 2975 |
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 19-04-2013 | - | - | - | |||
| 2976 |
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 30-07-2017 | - | - | - | |||
| 2977 |
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 01-01-1990 | - | - | - | |||
| 2978 |
|
Đoàn Ngọc Bích Trâm | Nữ | 20/03/2017 | - | - | - | w | ||
| 2979 |
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 29/9/2012 | - | - | - | |||
| 2980 |
|
Mạnh Đức Trí | Nam | 28-02-2008 | - | 1708 | - | |||