| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2941 |
|
Đỗ Minh Tuyết | Nữ | 14-06-2018 | - | - | - | w | ||
| 2942 |
|
Lê Tuấn Phong | Nam | 25-02-2012 | - | - | - | |||
| 2943 |
|
Nguyễn Hoàng Trọng | Nam | 14-05-2010 | - | 1446 | - | |||
| 2944 |
|
Đỗ Văn Quốc Thái | Nam | 17/03/2016 | - | - | - | |||
| 2945 |
|
Đào Thiên Long | Nam | 16-01-2004 | - | - | - | |||
| 2946 |
|
Trần Quang Hải | Nam | 15-04-2013 | - | - | - | |||
| 2947 |
|
Đỗ Võ Lê Khiêm | Nam | 08-11-2014 | - | 1455 | 1549 | |||
| 2948 |
|
Lê Thiêm Việt Anh | Nam | 03-03-2015 | - | - | - | |||
| 2949 |
|
Võ Ngọc Phương Dung | Nữ | 18-02-2008 | - | - | - | w | ||
| 2950 |
|
Quách Minh Thành | Nam | 13-05-2016 | - | - | - | |||
| 2951 |
|
Ngô Hoàng Gia | Nam | 24-09-2011 | - | - | - | |||
| 2952 |
|
Lai Minh Khang | Nam | 20-07-2019 | - | - | - | |||
| 2953 |
|
Dư Quốc Tiến | Nam | 25-07-1992 | - | - | - | |||
| 2954 |
|
Nguyễn Việt Bách | Nam | 18-01-2014 | - | - | - | |||
| 2955 |
|
Trịnh Tuấn Kiệt | Nam | 27-05-2017 | - | - | - | |||
| 2956 |
|
Vũ Đình Nam Anh | Nam | 05-10-2011 | - | - | - | |||
| 2957 |
|
Vũ Minh Nhật | Nam | 04-09-2009 | - | - | - | |||
| 2958 |
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 18-06-2012 | - | - | 1433 | w | ||
| 2959 |
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 18-03-2016 | - | - | - | w | ||
| 2960 |
|
Phạm Võ Nguyên | Nam | 11-03-2003 | - | - | - | |||