DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2941 FIDE 561000221 Trần Minh Khoa Nam 2011 - - -
2942 FIDE 561000477 Bùi Quang Hưng Nam 2017 - - -
2943 FIDE 12465437 Lê Thanh Huyền Nữ 2007 - 1579 - w
2944 FIDE 561003549 Nguyễn Minh Đăng Nam 2018 - - -
2945 FIDE 12468509 Võ Minh Tiến Nam 2008 - 1519 -
2946 FIDE 12403229 Lê Nguyễn Tố Ngân Nữ 1999 - - - w
2947 FIDE 12403997 Lê Trần Phương Uyên Nữ 2002 WFM NA - - 1785 w
2948 FIDE 12470813 Nguyễn Song Phúc Nam 2015 - - -
2949 FIDE 12472093 Lưu Minh Anh Nữ 2014 - - - w
2950 FIDE 12408093 Lê Nhật Khánh Huy Nam 2003 - - -
2951 FIDE 561013021 Bùi Đức Thắng Đạt Nam 2011 - - -
2952 FIDE 561013277 Nguyễn Quang Tùng Nam 2004 - - -
2953 FIDE 12478237 Vi Bảo Khanh Nam 2009 - - -
2954 FIDE 12480029 Lê Bùi Minh Khuê Nữ 2015 - - - w
2955 FIDE 12480541 Hoàng Trần An Nhiên Nữ 2019 - - - w
2956 FIDE 12480797 Trần Gia Huy Nam 2019 - - -
2957 FIDE 12416029 Lê Quý Tài Nam 2008 - - -
2958 FIDE 12416541 Lương Minh Ngân Hà Nữ 2002 - - - w
2959 FIDE 12416797 Dương Đăng Khoa Nam 2008 - - -
2960 FIDE 12483613 Đoàn Thảo Linh Nữ 2019 - - - w