| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2921 |
|
Lê Phúc Thái An | Nam | 12-02-2013 | - | - | - | |||
| 2922 |
|
Nguyễn Thế Khải | Nam | 21-04-2013 | - | 1446 | - | |||
| 2923 |
|
Trần Hiếu Khang | Nam | 28-03-2019 | - | - | - | |||
| 2924 |
|
Nguyễn Song Sơn | Nam | 27-12-2010 | - | - | - | |||
| 2925 |
|
Nguyễn Khoa Việt | Nam | 29-06-2019 | - | - | - | |||
| 2926 |
|
Nguyễn Trần Phúc Khang | Nam | 23-05-2018 | - | - | - | |||
| 2927 |
|
Hoàng Hải | Nam | 23-10-2012 | - | - | - | |||
| 2928 |
|
Đào Nhật Minh | Nam | 27-07-2011 | - | - | - | |||
| 2929 |
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 14-05-2012 | - | - | - | |||
| 2930 |
|
Nguyễn Anh Tú | Nam | 20-10-1981 | - | 1524 | - | |||
| 2931 |
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 27-11-2012 | - | - | - | |||
| 2932 |
|
Nguyễn Văn Tâm | Nam | 07-05-1999 | - | - | - | |||
| 2933 |
|
Gross Carsten | Nam | 12-12-2013 | - | - | - | |||
| 2934 |
|
Nguyễn Phùng Minh Nguyên | Nam | 19-07-2014 | - | - | - | |||
| 2935 |
|
Nguyễn Quang Đức | Nam | 25-01-2010 | - | - | - | |||
| 2936 |
|
Phan Quốc Nhật Anh | Nam | 06-01-2010 | - | - | - | |||
| 2937 |
|
Nguyễn Phúc Nhật Minh | Nam | 25-12-2012 | - | - | - | |||
| 2938 |
|
Hoàng Gia Phát | Nam | 22-01-2015 | - | - | - | |||
| 2939 |
|
Trần Việt Chí | Nam | 16-06-2014 | - | - | - | |||
| 2940 |
|
Trương Anh Khoa | Nam | 08-05-2019 | - | - | - | |||